Australian Open 2023Bảng đấu
16 — 29 tháng 1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
2,000 Điểm
1,998,278 $
Chung kết
1,200 Điểm
1,091,496 $
Bán kết
720 Điểm
621,313 $
Tứ kết
360 Điểm
372,956 $
Vòng 4
180 Điểm
227,199 $
Vòng 3
90 Điểm
153,095 $
Vòng 2
45 Điểm
106,698 $
Vòng 1
10 Điểm
71,367 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác