Paris 1986 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
27 tháng 10 — 2 tháng 11
- Hoa Kỳx8
- Phápx5
- Cộng hòa Sécx3
- Thụy Điểnx3
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Úcx1
- Bỉx1
- Ecuadorx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- YUGx1
- Phápx4
- Hoa Kỳx4
- Tây Ban Nhax2
- Thụy Điểnx2
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Phápx2
- Thụy Điểnx2
- Hoa Kỳx2
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx1