Paris 2002 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
28 tháng 10 — 3 tháng 11
- Argentinax6
- Tây Ban Nhax5
- Phápx5
- Hoa Kỳx4
- Bỉx2
- Chilex2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Ngax2
- Thụy Sĩx2
- Úcx1
- Áox1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Tây Ban Nhax4
- Argentinax3
- Phápx3
- Hoa Kỳx3
- Bỉx2
- Cộng hòa Sécx2
- Ngax2
- Úcx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Phápx2
- Ngax2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Úcx1
- Tây Ban Nhax1
- Ngax1
- Thái Lanx1