Paris 1989 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
30 tháng 10 — 5 tháng 11
- Hoa Kỳx8
- Phápx4
- Thụy Điểnx4
- Argentinax2
- Áox2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Úcx1
- Tây Ban Nhax1
- Israelx1
- Ýx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx5
- Phápx3
- Argentinax2
- Úcx1
- Áox1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Úcx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1