Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Rublev
Darderi
12:00
Tomic
Johnson
15
6
6
0
00
7
3
1
Tsitsipas
Collignon
09:30
Krejcikova
Sakkari
17:00
Lajal
Bu
Sắp
Vukic
Holmgren
14:30
Jacquet
Daniel
11:00
1
live
Tất cả
(45)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
03:24:42
2015
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
Paris 2015 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
2 — 8 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Bye
LL
Gabashvili T.
Bellucci T.
64
64
Paire B.
Monfils G.
26
76
7
64
Bye
14
Simon G.
9
Tsonga J.
Bye
WC
Herbert P.
Bautista Agut R.
46
63
62
Q
Roger-Vasselin E.
Karlovic I.
46
76
1
76
5
Bye
5
Berdych T.
4
Wawrinka S.
Bye
Fognini F.
Tomic B.
63
62
Sock J.
Troicki V.
62
63
Bye
15
Lopez F.
11
Anderson K.
Bye
Thiem D.
Mannarino A.
62
57
62
Q
Rosol L.
Garcia-Lopez G.
62
26
63
Bye
7
Nadal R.
8
Ferrer D.
Bye
Vesely J.
Dolgopolov A.
63
76
6
Q
Carreno Busta P.
Dimitrov G.
64
61
Bye
12
Cilic M.
13
Isner J.
Bye
Q
Granollers M.
Q
Bedene A.
75
76
4
Seppi A.
Cuevas P.
75
63
Bye
3
Federer R.
6
Nishikori K.
Bye
WC
Pouille L.
Chardy J.
36
63
62
Mayer L.
Klizan M.
64
63
Bye
10
Gasquet R.
16
Goffin D.
Bye
WC
Mahut N.
Q
Lajovic D.
75
63
Verdasco F.
Coric B.
64
64
Bye
2
Murray A.
1
Djokovic N.
Bellucci T.
75
63
Paire B.
14
Simon G.
64
46
61
9
Tsonga J.
Bautista Agut R.
62
62
Q
Roger-Vasselin E.
5
Berdych T.
63
46
75
4
Wawrinka S.
Tomic B.
63
76
6
Troicki V.
15
Lopez F.
67
7
75
64
11
Anderson K.
Thiem D.
67
3
76
4
76
5
Q
Rosol L.
7
Nadal R.
62
62
8
Ferrer D.
Dolgopolov A.
62
62
Dimitrov G.
12
Cilic M.
76
3
76
2
13
Isner J.
Q
Bedene A.
63
76
3
Seppi A.
3
Federer R.
61
61
6
Nishikori K.
Chardy J.
76
4
67
6
61
Mayer L.
10
Gasquet R.
62
75
16
Goffin D.
Q
Lajovic D.
62
62
Coric B.
2
Murray A.
61
62
1
Djokovic N.
14
Simon G.
63
75
9
Tsonga J.
5
Berdych T.
63
64
4
Wawrinka S.
Troicki V.
64
75
11
Anderson K.
7
Nadal R.
46
76
6
62
8
Ferrer D.
Dimitrov G.
67
4
61
64
13
Isner J.
3
Federer R.
76
3
36
76
5
6
Nishikori K.
10
Gasquet R.
76
3
41
16
Goffin D.
2
Murray A.
61
60
1
Djokovic N.
5
Berdych T.
76
3
76
8
4
Wawrinka S.
7
Nadal R.
76
8
76
7
8
Ferrer D.
13
Isner J.
63
67
6
62
10
Gasquet R.
2
Murray A.
76
7
36
63
1
Djokovic N.
4
Wawrinka S.
63
36
60
8
Ferrer D.
2
Murray A.
64
63
1
Djokovic N.
2
Murray A.
62
64
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
571,355 €
Vòng 1
10 Điểm • 10,600 €
1
Djokovic N.
BYE
LL
Gabashvili T.
Bellucci T.
Paire B.
Monfils G.
BYE
14
Simon G.
9
Tsonga J.
BYE
WC
Herbert P.
Bautista Agut R.
Q
Roger-Vasselin E.
Karlovic I.
BYE
5
Berdych T.
4
Wawrinka S.
BYE
Fognini F.
Tomic B.
Sock J.
Troicki V.
BYE
15
Lopez F.
11
Anderson K.
BYE
Thiem D.
Mannarino A.
Q
Rosol L.
Garcia-Lopez G.
BYE
7
Nadal R.
8
Ferrer D.
BYE
Vesely J.
Dolgopolov A.
Q
Carreno Busta P.
Dimitrov G.
BYE
12
Cilic M.
13
Isner J.
BYE
Q
Granollers M.
Q
Bedene A.
Seppi A.
Cuevas P.
BYE
3
Federer R.
6
Nishikori K.
BYE
WC
Pouille L.
Chardy J.
Mayer L.
Klizan M.
BYE
10
Gasquet R.
16
Goffin D.
BYE
WC
Mahut N.
Q
Lajovic D.
Verdasco F.
Coric B.
BYE
2
Murray A.
Vòng 2
45 Điểm • 19,630 €
Djokovic
Bellucci
64 64
Paire
26 76
7
64
Simon
Tsonga
Bautista Agut
46 63 62
Roger-Vasselin
46 76
1
76
5
Berdych
Wawrinka
Tomic
63 62
Troicki
62 63
Lopez
Anderson
Thiem
62 57 62
Rosol
62 26 63
Nadal
Ferrer
Dolgopolov
63 76
6
Dimitrov
64 61
Cilic
Isner
Bedene
75 76
4
Seppi
75 63
Federer
Nishikori
Chardy
36 63 62
Mayer
64 63
Gasquet
Goffin
Lajovic
75 63
Coric
64 64
Murray
Vòng 1/8
90 Điểm • 37,320 €
Djokovic
75 63
Simon
64 46 61
Tsonga
62 62
Berdych
63 46 75
Wawrinka
63 76
6
Troicki
67
7
75 64
Anderson
67
3
76
4
76
5
Nadal
62 62
Ferrer
62 62
Dimitrov
76
3
76
2
Isner
63 76
3
Federer
61 61
Nishikori
76
4
67
6
61
Gasquet
62 75
Goffin
62 62
Murray
61 62
Tứ kết
180 Điểm • 71,700 €
Djokovic
63 75
Berdych
63 64
Wawrinka
64 75
Nadal
46 76
6
62
Ferrer
67
4
61 64
Isner
76
3
36 76
5
Gasquet
76
3
41 ab
Murray
61 60
Bán kết
360 Điểm • 141,000 €
Djokovic
76
3
76
8
Wawrinka
76
8
76
7
Ferrer
63 67
6
62
Murray
76
7
36 63
Chung kết
600 Điểm • 280,145 €
Djokovic
63 36 60
Murray
64 63
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 571,355 €
Djokovic
62 64
Pháp
x11
Tây Ban Nha
x8
Croatia
x3
Cộng hòa Séc
x3
Serbia
x3
Ý
x2
Thụy Sĩ
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Uruguay
x1
Pháp
x6
Tây Ban Nha
x4
Serbia
x3
Croatia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Nam Phi
x1
Slovenia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x3
Tây Ban Nha
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Nam Phi
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
571,355 €
Chung kết
600 Điểm
280,145 €
Bán kết
360 Điểm
141,000 €
Tứ kết
180 Điểm
71,700 €
Vòng 3
90 Điểm
37,320 €
Vòng 2
45 Điểm
19,630 €
Vòng 1
10 Điểm
10,600 €
Têtes de séries
1
Djokovic N
2
Murray A
Chung kết
3
Federer R
Vòng 3
4
Wawrinka S
Bán kết
5
Berdych T
Tứ kết
6
Nishikori K
Vòng 3
7
Nadal R
Tứ kết
8
Ferrer D
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
So_gOod
39
Điểm
2
RFZ
34
Điểm
3
youngblood2292
33
Điểm
4
Linky
33
Điểm
5
Drizzt
33
Điểm
Tin tức khác
Thảm họa cho Zheng Qinwen: Buộc phải đá vòng loại US Open sau thất bại tại Athens
Jules Hypolite
18/07/2026, 21:04
9 trận thắng liên tiếp, trở lại Top 100: Paula Badosa thăng hoa giành suất dự US Open
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:35
Daniel Mérida (21 tuổi) giành danh hiệu ATP đầu tiên tại Umag, đánh bại Damir Dzumhur
Jules Hypolite
18/07/2026, 20:07
Tsitsipas vào chung kết Gstaad sau hơn một năm: 'Tôi biết điều gì cần để bền bỉ'
Jules Hypolite
18/07/2026, 19:03