Paris 1996 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
28 tháng 10 — 3 tháng 11
- Tây Ban Nhax8
- Hoa Kỳx8
- Phápx5
- Úcx4
- Hà Lanx4
- Thụy Điểnx4
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx2
- Ýx2
- Áox1
- Chilex1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx8
- Tây Ban Nhax4
- Thụy Điểnx4
- Hà Lanx3
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Úcx1
- Áox1
- Chilex1
- Croatiax1
- Đứcx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Tây Ban Nhax3
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx3
- Hà Lanx2
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx3
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Hà Lanx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx2
- Cộng hòa Sécx1
- Ngax1