0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Halys
Vacherot
09:00
Baez
Rinderknech
09:00
Tabilo
Torres
16:00
Etcheverry
Rodionov
12:00
Feldbausch
Buse
10:30
Bouzkova
Lee
10:30
0
live
Tất cả
(186)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
13:56:25
2026
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Nữ
Australian Open 2026
— Vòng loại
18 tháng 1 — 1 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Alt
Dodig M.
Hassan B.
57
63
62
Faria J.
Mikrut L.
76
2
75
Reis Da Silva J.
Rocha H.
62
64
WC
Sekulic P.
18
Trungelliti M.
62
16
61
2
Burruchaga R.
Peniston R.
61
61
Kolar Z.
Gea A.
62
63
Harris L.
Cina F.
64
67
4
63
Pacheco Mendez R.
30
Vallejo D.
61
62
3
Basilashvili N.
Bueno G.
61
76
5
Herbert P.
Den Ouden G.
36
63
62
WC
Marinkov P.
McCabe J.
62
76
5
Watanuki Y.
23
Budkov Kjaer N.
67
5
75
64
4
Barrios Vera T.
Gueymard Wayenburg S.
62
76
6
WC
Hewitt C.
Zheng M.
63
63
Crawford O.
Merida Aguilar D.
63
26
63
Piros Z.
28
Klein L.
64
64
5
Holt B.
Neumayer L.
46
62
63
Zeppieri G.
Added D.
63
63
Sakamoto R.
Evans D.
61
62
Pavlovic L.
32
Smith C.
76
4
61
6
McDonald M.
Popko D.
67
4
64
75
Galan D.
Grenier H.
76
9
10
Sachko V.
Alt
Durasovic V.
63
76
1
WC
Bouzige M.
20
Draxl L.
76
3
63
7
Blockx A.
Cecchinato M.
63
64
Shimabukuro S.
Molcan A.
64
46
63
Kubler J.
Mayot H.
63
64
PR
Moreno de Alboran N.
17
Gaubas V.
75
63
8
Nishioka Y.
Fatic N.
61
62
Engel J.
Loffhagen G.
76
4
76
2
Galarneau A.
Basavareddy N.
64
62
Holmgren A.
19
Ofner S.
64
64
9
Moller E.
WC
Polmans M.
64
76
6
Bolt A.
Ymer E.
76
4
76
5
Llamas Ruiz P.
WC
Bernet H.
36
63
76
3
Wong C.
31
Blanchet U.
63
76
6
10
Tseng C.
Landaluce M.
75
63
WC
Ellis B.
Travaglia S.
63
46
61
Kym J.
Prado Angelo J.
63
60
Sweeny D.
26
Pellegrino A.
62
46
63
11
Choinski J.
Riedi L.
63
64
Coppejans K.
Jasika O.
76
2
60
Ficovich J.
Rodionov J.
75
63
Habib H.
29
Svajda Z.
61
63
12
Virtanen O.
Mejia N.
63
36
64
Wu Y.
Krueger M.
75
64
Boyer T.
Barrena A.
62
67
4
62
Lajal M.
27
Passaro F.
76
4
64
13
Lajovic D.
Diaz Acosta F.
76
3
57
76
3
Cassone M.
Hsu Y.
36
63
64
Guillen Meza A.
Seyboth Wild T.
75
63
Giustino L.
24
Maestrelli F.
76
4
61
14
Prizmic D.
Olivieri G.
61
64
PR
Heide G.
Clarke J.
63
63
Fery A.
WC
Winter E.
62
64
Tomic B.
25
Dellien H.
63
63
15
Harris B.
Rodesch C.
63
64
WC
Tu L.
Jodar R.
62
61
Glinka D.
Tabur C.
57
63
64
Van Assche L.
22
Echargui M.
64
64
16
Carballes Baena R.
Bouquier A.
62
62
Pinnington Jones J.
Bailly G.
64
64
Damm M.
Onclin G.
63
36
64
Droguet T.
21
Jarry N.
64
63
Hassan B.
Faria J.
63
64
Rocha H.
18
Trungelliti M.
75
46
63
2
Burruchaga R.
Gea A.
62
63
Cina F.
30
Vallejo D.
46
62
63
Bueno G.
Herbert P.
75
62
McCabe J.
23
Budkov Kjaer N.
46
63
76
6
4
Barrios Vera T.
Zheng M.
64
67
5
62
Merida Aguilar D.
28
Klein L.
63
67
2
64
5
Holt B.
Zeppieri G.
67
4
75
64
Sakamoto R.
32
Smith C.
64
64
6
McDonald M.
Grenier H.
76
4
61
Sachko V.
20
Draxl L.
63
57
76
7
7
Blockx A.
Molcan A.
61
61
Kubler J.
17
Gaubas V.
75
62
8
Nishioka Y.
Loffhagen G.
63
31
Basavareddy N.
19
Ofner S.
46
64
76
11
9
Moller E.
Ymer E.
46
64
75
Llamas Ruiz P.
Wong C.
76
7
60
Landaluce M.
Travaglia S.
46
61
64
Kym J.
Sweeny D.
64
64
Riedi L.
Coppejans K.
36
63
64
Rodionov J.
29
Svajda Z.
61
64
Mejia N.
Wu Y.
64
64
Boyer T.
27
Passaro F.
67
4
64
62
13
Lajovic D.
Cassone M.
75
63
Seyboth Wild T.
24
Maestrelli F.
76
2
64
14
Prizmic D.
PR
Heide G.
75
62
Fery A.
Tomic B.
64
62
Rodesch C.
Jodar R.
76
10
63
Glinka D.
Van Assche L.
63
60
16
Carballes Baena R.
Bailly G.
76
4
67
3
62
Damm M.
Droguet T.
64
63
Faria J.
18
Trungelliti M.
76
5
63
Faria J.
Gea A.
30
Vallejo D.
62
62
Gea A.
Herbert P.
23
Budkov Kjaer N.
62
63
Budkov Kjaer N.
23
Zheng M.
28
Klein L.
46
63
76
10
Zheng M.
Zeppieri G.
Sakamoto R.
62
62
Sakamoto R.
6
McDonald M.
20
Draxl L.
36
76
2
62
Draxl L.
20
7
Blockx A.
Kubler J.
36
63
10
Kubler J.
Loffhagen G.
Basavareddy N.
57
64
64
Basavareddy N.
Ymer E.
Wong C.
76
4
46
63
Ymer E.
Travaglia S.
Sweeny D.
76
5
76
3
Sweeny D.
Coppejans K.
29
Svajda Z.
76
5
62
Svajda Z.
29
Wu Y.
Boyer T.
63
62
Wu Y.
13
Lajovic D.
24
Maestrelli F.
46
64
63
Maestrelli F.
24
14
Prizmic D.
Fery A.
64
61
Fery A.
Jodar R.
Van Assche L.
63
06
61
Jodar R.
Bailly G.
Damm M.
75
75
Damm M.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
0 $
Q vòng 3
16 Điểm
37,044 $
Q vòng 2
8 Điểm
24,567 $
Q vòng 1
0 Điểm
17,464 $
Têtes de séries
1
Alcaraz C
2
Sinner J
Bán kết
3
Zverev A
Bán kết
4
Djokovic N
Chung kết
5
Musetti L
Tứ kết
6
De Minaur A
Tứ kết
7
Auger-Aliassime F
Vòng 1
8
Shelton B
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Max08Messi
68
Điểm
2
Tommy
64
Điểm
3
tomdllde
64
Điểm
4
Coco67
63
Điểm
5
supasteevo
63
Điểm
Tin tức khác
US Open 2026: Danh sách tay vợt nữ chính thức, chỉ có hai người Pháp góp mặt
Clément Gehl
21/07/2026, 20:46
US Open 2026: Danh sách tay vợt chính thức - Alcaraz vẫn góp mặt dù chấn thương cổ tay
Clément Gehl
21/07/2026, 20:37
Aryna Sabalenka: 'Mọi thứ đều nằm trong tay con' – câu nói thay đổi sự nghiệp từ cha
Clément Gehl
21/07/2026, 19:32
Andy Murray trở lại Học viện Rafa Nadal: 'Đây là nơi tuyệt vời để chơi quần vợt'
Clément Gehl
21/07/2026, 19:17