Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Osaka
Rybakina
00:30
Bencic
Gauff
23:00
Menšík
Shelton
Sắp
Jódar
Fils
7
6
6
3
Mérida Aguilar
Tien
23:30
Van Assche
Heide
Tạm dừng
Halys
Kwon
Tạm dừng
0
live
Tất cả
(113)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:01:13
1980
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Australian Open 1980
Bảng đấu
26 — 26 tháng 12
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Vilas G.
Carter D.
76
63
64
Docherty S.
Simpson R.
46
63
67
64
64
Curren K.
Q
Fancutt C.
64
63
63
11
Pecci Sr. V.
Kronk P.
76
67
63
57
64
Dent P.
Parun O.
67
64
26
76
76
Glickstein S.
Q
Lapidus J.
60
36
63
61
Smith J.
Graham T.
76
67
76
61
6
Sadri J.
Q
Kachel C.
63
63
64
Drewett B.
4
Gerulaitis V.
26
64
16
64
64
Mayer S.
Buehning F.
61
36
75
46
63
McCain S.
James J.
64
64
75
10
Scanlon B.
Whitecross G.
63
36
63
63
14
Warwick K.
Case R.
64
64
61
Fitzgerald J.
Menon S.
62
64
26
62
Taygan F.
Hardie G.
76
76
61
7
Amaya V.
Alexander J.
36
64
75
63
8
Teacher B.
Mayotte C.
76
26
75
76
Marten U.
Edwards E.
64
76
75
Dibley C.
Pfister H.
36
63
76
64
Austin J.
9
Noah Y.
63
62
61
12
McNamee P.
Lewis (NZL) C.
76
63
36
62
Q
Johnstone C.
Martin B.
64
16
75
62
Edmondson M.
Pattison A.
76
76
63
3
Clerc J.
Gullikson T.
63
61
36
64
5
Gottfried B.
Wilkison T.
75
46
60
62
Ball S.
Tulasne T.
60
36
26
60
75
Q
Estep M.
Rocavert T.
76
64
75
15
McNamara P.
Feigl P.
75
76
60
Portes P.
13
Fleming P.
36
63
63
76
Rennert P.
Masters G.
16
64
76
64
Dupre P.
Q
Trickey J.
62
36
76
46
64
2
Lendl I.
Frawley R.
63
61
61
1
Vilas G.
Docherty S.
36
63
63
76
Curren K.
11
Pecci Sr. V.
64
62
63
Dent P.
Glickstein S.
67
76
63
76
Smith J.
6
Sadri J.
76
16
61
Drewett B.
Mayer S.
36
63
63
76
McCain S.
10
Scanlon B.
36
76
67
63
61
14
Warwick K.
Fitzgerald J.
67
64
67
62
64
Taygan F.
7
Amaya V.
63
76
75
8
Teacher B.
Marten U.
62
76
76
Dibley C.
Austin J.
62
76
46
64
12
McNamee P.
Q
Johnstone C.
62
75
67
62
Edmondson M.
3
Clerc J.
62
63
64
5
Gottfried B.
Ball S.
61
64
64
Q
Estep M.
15
McNamara P.
76
36
61
61
Portes P.
Rennert P.
63
36
67
64
64
Dupre P.
2
Lendl I.
75
63
36
26
76
1
Vilas G.
Curren K.
67
64
64
63
Dent P.
6
Sadri J.
75
61
67
75
Drewett B.
10
Scanlon B.
62
46
64
64
14
Warwick K.
7
Amaya V.
63
63
63
8
Teacher B.
Austin J.
64
61
76
12
McNamee P.
Edmondson M.
64
63
63
5
Gottfried B.
15
McNamara P.
75
62
64
Rennert P.
Dupre P.
46
76
76
64
1
Vilas G.
6
Sadri J.
75
64
26
46
63
10
Scanlon B.
14
Warwick K.
64
62
46
61
8
Teacher B.
12
McNamee P.
64
46
60
76
15
McNamara P.
Rennert P.
76
57
62
67
63
1
Vilas G.
14
Warwick K.
67
64
62
26
64
8
Teacher B.
15
McNamara P.
67
75
63
64
14
Warwick K.
8
Teacher B.
75
76
62
Vòng 1
1
Vilas G.
Carter D.
Docherty S.
Simpson R.
Curren K.
Q
Fancutt C.
11
Pecci Sr. V.
Kronk P.
Dent P.
Parun O.
Glickstein S.
Q
Lapidus J.
Smith J.
Graham T.
6
Sadri J.
Q
Kachel C.
Drewett B.
4
Gerulaitis V.
Mayer S.
Buehning F.
McCain S.
James J.
10
Scanlon B.
Whitecross G.
14
Warwick K.
Case R.
Fitzgerald J.
Menon S.
Taygan F.
Hardie G.
7
Amaya V.
Alexander J.
8
Teacher B.
Mayotte C.
Marten U.
Edwards E.
Dibley C.
Pfister H.
Austin J.
9
Noah Y.
12
McNamee P.
Lewis (NZL) C.
Q
Johnstone C.
Martin B.
Edmondson M.
Pattison A.
3
Clerc J.
Gullikson T.
5
Gottfried B.
Wilkison T.
Ball S.
Tulasne T.
Q
Estep M.
Rocavert T.
15
McNamara P.
Feigl P.
Portes P.
13
Fleming P.
Rennert P.
Masters G.
Dupre P.
Q
Trickey J.
2
Lendl I.
Frawley R.
Vòng 2
Vilas
76 63 64
Docherty
46 63 67 64 64
Curren
64 63 63
Pecci Sr.
76 67 63 57 64
Dent
67 64 26 76 76
Glickstein
60 36 63 61
Smith
76 67 76 61
Sadri
63 63 64
Drewett
26 64 16 64 64
Mayer
61 36 75 46 63
McCain
64 64 75
Scanlon
63 36 63 63
Warwick
64 64 61
Fitzgerald
62 64 26 62
Taygan
76 76 61
Amaya
36 64 75 63
Teacher
76 26 75 76
Marten
64 76 75
Dibley
36 63 76 64
Austin
63 62 61
McNamee
76 63 36 62
Johnstone
64 16 75 62
Edmondson
76 76 63
Clerc
63 61 36 64
Gottfried
75 46 60 62
Ball
60 36 26 60 75
Estep
76 64 75
McNamara
75 76 60
Portes
36 63 63 76
Rennert
16 64 76 64
Dupre
62 36 76 46 64
Lendl
63 61 61
Vòng 1/8
Vilas
36 63 63 76
Curren
64 62 63
Dent
67 76 63 76
Sadri
76 16 61
Drewett
36 63 63 76
Scanlon
36 76 67 63 61
Warwick
67 64 67 62 64
Amaya
63 76 75
Teacher
62 76 76
Austin
62 76 46 64
McNamee
62 75 67 62
Edmondson
62 63 64
Gottfried
61 64 64
McNamara
76 36 61 61
Rennert
63 36 67 64 64
Dupre
75 63 36 26 76
Tứ kết
Vilas
67 64 64 63
Sadri
75 61 67 75
Scanlon
62 46 64 64
Warwick
63 63 63
Teacher
64 61 76
McNamee
64 63 63
McNamara
75 62 64
Rennert
46 76 76 64
Bán kết
Vilas
75 64 26 46 63
Warwick
64 62 46 61
Teacher
64 46 60 76
McNamara
76 57 62 67 63
Chung kết
Warwick
67 64 62 26 64
Teacher
67 75 63 64
Nhà vô địch
Teacher
75 76 62
Hoa Kỳ
x25
Úc
x23
Pháp
x3
New Zealand
x3
Argentina
x2
Áo
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Paraguay
x1
Nam Phi
x1
Zimbabwe
x1
Hoa Kỳ
x14
Úc
x11
Argentina
x2
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Israel
x1
Paraguay
x1
Hoa Kỳ
x9
Úc
x6
Argentina
x1
Hoa Kỳ
x4
Úc
x3
Argentina
x1
Úc
x2
Argentina
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Têtes de séries
1
Vilas G
Bán kết
2
Lendl I
Vòng 2
3
Clerc J
Vòng 2
4
Gerulaitis V
Vòng 1
5
Gottfried B
Vòng 3
6
Sadri J
Tứ kết
7
Amaya V
Vòng 3
8
Teacher B
Tin tức khác
Montreal: Rafael Jodar loại Arthur Fils, tiến vào bán kết Masters 1000 đầu tiên
Jules Hypolite
11/08/2026, 21:07
Djokovic trở lại Cincinnati, chung nhánh với Fils: Loạt đại chiến ngay vòng 1
Jules Hypolite
11/08/2026, 20:44
WTA 1000 Cincinnati: Sabalenka chờ cơ hội phục thù Alexandrova, Rybakina và Swiatek cùng nhánh đấu
Jules Hypolite
11/08/2026, 20:25
Montreal: Mưa lại phá đám trận đấu giữa Fils và Jodar
Jules Hypolite
11/08/2026, 19:19
Quảng cáo