Australian Open 1988Bảng đấu
11 — 24 tháng 1
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx32
- Úcx27
- Thụy Điểnx11
- Đứcx10
- Phápx6
- Ýx6
- Nam Phix6
- Vương quốc Anhx5
- Canadax4
- Hà Lanx4
- New Zealandx3
- Ngax3
- Áox2
- Argentinax1
- Bahamasx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Hàn Quốcx1
- Nigeriax1
- Thụy Sĩx1
- YUGx1
- Úcx15
- Hoa Kỳx12
- Thụy Điểnx8
- Phápx5
- Đứcx5
- Nam Phix4
- Canadax3
- Ýx3
- Vương quốc Anhx2
- Hà Lanx2
- Argentinax1
- Ấn Độx1
- Nigeriax1
- Ngax1
- YUGx1
- Úcx7
- Thụy Điểnx6
- Hoa Kỳx6
- Phápx3
- Nam Phix3
- Đứcx2
- Hà Lanx2
- Ấn Độx1
- Ngax1
- YUGx1
- Úcx4
- Thụy Điểnx4
- Đứcx2
- Hà Lanx2
- Hoa Kỳx2
- Phápx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Hà Lanx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx2
- Úcx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Thụy Điểnx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Jakub Mensik bị chấn thương đầu, hy vọng trở lại tại Davis Cup
Arthur Millot 31/10/2026, 12:37
ATP Paris: Arthur Gea gặp Jan-Lennard Struff ở vòng 1
Arthur Millot 31/10/2026, 12:18
Dimitrov trở lại vòng loại ở Paris... sau 14 năm
Arthur Millot 31/10/2026, 11:36