Australian Open 1999 — Bảng đấu
18 — 31 tháng 1
- Úcx14
- Tây Ban Nhax14
- Hoa Kỳx13
- Đứcx10
- Phápx9
- Hà Lanx7
- Argentinax6
- Cộng hòa Sécx6
- Thụy Điểnx6
- Áox3
- Brazilx3
- Ýx3
- Ma-rốcx3
- Romaniax3
- Nam Phix3
- Ngax3
- Slovakiax3
- Canadax2
- Vương quốc Anhx2
- Zimbabwex2
- Armeniax1
- Belarusx1
- Costa Ricax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Ấn Độx1
- Nhật Bảnx1
- Na Uyx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Philippinesx1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx9
- Úcx7
- Phápx6
- Cộng hòa Sécx5
- Đứcx4
- Argentinax3
- Hà Lanx3
- Ngax3
- Thụy Điểnx3
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Ýx2
- Slovakiax2
- Zimbabwex2
- Armeniax1
- Brazilx1
- Canadax1
- Ecuadorx1
- Ma-rốcx1
- Na Uyx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx7
- Úcx3
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Thụy Điểnx2
- Canadax1
- Ecuadorx1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx3
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx2
- Ecuadorx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Ecuadorx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1