Australian Open 2000Bảng đấu
17 — 30 tháng 1
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Tây Ban Nhax13
- Hoa Kỳx13
- Úcx12
- Phápx11
- Thụy Điểnx8
- Argentinax7
- Đứcx7
- Cộng hòa Sécx6
- Hà Lanx6
- Ýx4
- Thụy Sĩx4
- Vương quốc Anhx3
- Ma-rốcx3
- Slovakiax3
- Zimbabwex3
- Áox2
- Brazilx2
- Croatiax2
- Nam Phix2
- Ngax2
- Armeniax1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Costa Ricax1
- Ecuadorx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Thái Lanx1
- Ukrainex1
- Úcx8
- Thụy Điểnx6
- Tây Ban Nhax5
- Phápx5
- Đứcx5
- Cộng hòa Sécx4
- Hoa Kỳx4
- Ma-rốcx3
- Hà Lanx3
- Argentinax2
- Ýx2
- Nam Phix2
- Thụy Sĩx2
- Zimbabwex2
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Úcx4
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Ma-rốcx3
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx3
- Argentinax2
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx3
- Úcx2
- Phápx2
- Ma-rốcx2
- Bỉx1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Ma-rốcx2
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác