Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Altmaier
Collignon
00
4
00
1
Merida Aguilar
Jacquet
6
1
5
1
6
7
Wawrinka
Burruchaga
40
4
1
A
6
0
Blinkova
Bejlek
15
6
6
0
40
7
3
2
Boscardin Dias
Virtanen
15
1
15
2
Korpatsch
Jimenez Kasintseva
00
4
5
00
6
5
Michelsen
Gea
21:00
17
live
Tất cả
(184)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
01:23:48
1975
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
1975
1972
1971
1970
1969
Australian Open 1975
— Bảng đấu
26 — 26 tháng 12
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Connors J.
Kachel C.
75
62
63
Pinner U.
Tanabe K.
61
76
63
Reid G.
Braun G.
61
67
62
61
Singh J.
Dawson T.
62
76
60
Thomson G.
Prineas M.
46
36
Warwick K.
Hiskins K.
61
63
62
Elschenbroich H.
Spear N.
76
63
63
Gauvain H.
8
Dent P.
64
62
63
4
Alexander J.
Doerner P.
36
75
62
64
Edmondson M.
Sakai T.
61
62
16
67
64
James J.
Segura S.
62
76
63
Stone A.
Myers S.
64
64
63
Bowrey B.
Kato S.
63
60
63
Andrews J.
Perkins G.
63
76
63
Crealy D.
Kuki J.
75
26
75
63
Ruffels R.
5
Case R.
46
63
64
62
6
Metreveli A.
Ball S.
64
57
75
46
97
Robinson M.
Hirai K.
61
57
75
76
Ewert E.
Carter D.
26
62
63
63
Letcher C.
Eastburn J.
36
76
75
60
Loyo-Mayo J.
Fraser N.
76
64
64
McNamara P.
Stojovic D.
61
62
75
Dibley C.
Durham W.
63
64
62
Machette M.
3
Roche T.
75
64
63
7
Masters G.
Keldie R.
63
64
67
75
Sedgman F.
Lewis R.
63
57
64
63
Beust P.
Johansson K.
Giltinan B.
Trickey J.
75
64
76
Carmichael B.
Marten U.
67
62
63
63
Menon S.
Coghlan W.
76
46
76
61
Gehring R.
Stubs C.
63
62
64
Fancutt T.
2
Newcombe J.
62
61
62
1
Connors J.
Pinner U.
63
63
62
Reid G.
Singh J.
76
46
63
63
Thomson G.
Warwick K.
63
64
76
Elschenbroich H.
8
Dent P.
46
64
64
63
4
Alexander J.
Edmondson M.
63
64
46
61
James J.
Stone A.
63
75
67
86
Bowrey B.
Andrews J.
62
63
61
Crealy D.
Ruffels R.
63
64
76
6
Metreveli A.
Robinson M.
63
61
60
Ewert E.
Letcher C.
62
62
63
Loyo-Mayo J.
McNamara P.
36
63
62
61
Dibley C.
3
Roche T.
61
63
63
7
Masters G.
Sedgman F.
61
64
63
Beust P.
Giltinan B.
60
63
62
Carmichael B.
Menon S.
64
62
62
Gehring R.
2
Newcombe J.
67
64
36
62
64
1
Connors J.
Reid G.
62
63
57
60
Warwick K.
Elschenbroich H.
46
46
76
64
62
4
Alexander J.
Stone A.
62
64
75
Andrews J.
Crealy D.
62
64
46
76
6
Metreveli A.
Letcher C.
64
67
76
64
McNamara P.
3
Roche T.
67
75
62
63
7
Masters G.
Giltinan B.
60
67
43
Carmichael B.
2
Newcombe J.
76
63
62
1
Connors J.
Warwick K.
63
62
62
4
Alexander J.
Crealy D.
63
46
63
76
6
Metreveli A.
3
Roche T.
76
36
64
63
7
Masters G.
2
Newcombe J.
16
63
67
63
108
1
Connors J.
Crealy D.
64
63
64
3
Roche T.
2
Newcombe J.
64
46
64
26
119
1
Connors J.
2
Newcombe J.
75
36
64
76
Vòng 1
1
Connors J.
Kachel C.
Pinner U.
Tanabe K.
Reid G.
Braun G.
Singh J.
Dawson T.
Thomson G.
Prineas M.
Warwick K.
Hiskins K.
Elschenbroich H.
Spear N.
Gauvain H.
8
Dent P.
4
Alexander J.
Doerner P.
Edmondson M.
Sakai T.
James J.
Segura S.
Stone A.
Myers S.
Bowrey B.
Kato S.
Andrews J.
Perkins G.
Crealy D.
Kuki J.
Ruffels R.
5
Case R.
6
Metreveli A.
Ball S.
Robinson M.
Hirai K.
Ewert E.
Carter D.
Letcher C.
Eastburn J.
Loyo-Mayo J.
Fraser N.
McNamara P.
Stojovic D.
Dibley C.
Durham W.
Machette M.
3
Roche T.
7
Masters G.
Keldie R.
Sedgman F.
Lewis R.
Beust P.
Johansson K.
Giltinan B.
Trickey J.
Carmichael B.
Marten U.
Menon S.
Coghlan W.
Gehring R.
Stubs C.
Fancutt T.
2
Newcombe J.
Vòng 2
Connors
75 62 63
Pinner
61 76 63
Reid
61 67 62 61
Singh
62 76 60
Thomson
46 36 3
Warwick
61 63 62
Elschenbroich
76 63 63
Dent
64 62 63
Alexander
36 75 62 64
Edmondson
61 62 16 67 64
James
62 76 63
Stone
64 64 63
Bowrey
63 60 63
Andrews
63 76 63
Crealy
75 26 75 63
Ruffels
46 63 64 62
Metreveli
64 57 75 46 97
Robinson
61 57 75 76
Ewert
26 62 63 63
Letcher
36 76 75 60
Loyo-Mayo
76 64 64
McNamara
61 62 75
Dibley
63 64 62
Roche
75 64 63
Masters
63 64 67 75
Sedgman
63 57 64 63
Beust
Forfait
Giltinan
75 64 76
Carmichael
67 62 63 63
Menon
76 46 76 61
Gehring
63 62 64
Newcombe
62 61 62
Vòng 1/8
Connors
63 63 62
Reid
76 46 63 63
Warwick
63 64 76
Elschenbroich
46 64 64 63
Alexander
63 64 46 61
Stone
63 75 67 86
Andrews
62 63 61
Crealy
63 64 76
Metreveli
63 61 60
Letcher
62 62 63
McNamara
36 63 62 61
Roche
61 63 63
Masters
61 64 63
Giltinan
60 63 62
Carmichael
64 62 62
Newcombe
67 64 36 62 64
Tứ kết
Connors
62 63 57 60
Warwick
46 46 76 64 62
Alexander
62 64 75
Crealy
62 64 46 76
Metreveli
64 67 76 64
Roche
67 75 62 63
Masters
60 67 43 ab
Newcombe
76 63 62
Bán kết
Connors
63 62 62
Crealy
63 46 63 76
Roche
76 36 64 63
Newcombe
16 63 67 63 108
Chung kết
Connors
64 63 64
Newcombe
64 46 64 26 119
Nhà vô địch
Newcombe
75 36 64 76
Úc
x37
Hoa Kỳ
x6
Nhật Bản
x5
Đức
x4
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Ấn Độ
x2
Mexico
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
YUG
x1
Úc
x20
Đức
x3
Hoa Kỳ
x3
Ấn Độ
x2
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Mexico
x1
Nga
x1
Úc
x11
Hoa Kỳ
x3
Đức
x1
Nga
x1
Úc
x6
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x3
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Têtes de séries
1
Connors J
Chung kết
2
Newcombe J
3
Roche T
Bán kết
4
Alexander J
Tứ kết
5
Case R
Vòng 1
6
Metreveli A
Tứ kết
7
Masters G
Tứ kết
8
Dent P
Vòng 2
Tin tức khác
Jack Draper xuống đấu Challenger: Cú ngã đau đớn của cựu số 4 thế giới
Clément Gehl
21/07/2026, 15:06
‘Tôi muốn đá đít chúng’: Djokovic không nhượng bộ Sinner và Alcaraz
Clément Gehl
21/07/2026, 14:19
Sinner tiết lộ tất cả về Ruud: 'Người mà tôi luôn đặt lên hàng đầu'
Clément Gehl
21/07/2026, 13:31