Australian Open 2004 — Bảng đấu
19 tháng 1 — 1 tháng 2
- Tây Ban Nhax16
- Phápx14
- Hoa Kỳx13
- Úcx8
- Argentinax7
- Ngax7
- Cộng hòa Sécx6
- Đứcx6
- Hà Lanx5
- Thụy Điểnx5
- Croatiax4
- Bỉx3
- Brazilx3
- Slovakiax3
- Áox2
- Chilex2
- Vương quốc Anhx2
- Ýx2
- Ma-rốcx2
- Perux2
- Romaniax2
- Nam Phix2
- Armeniax1
- Belarusx1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Georgiax1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Monacox1
- Philippinesx1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Hoa Kỳx9
- Tây Ban Nhax8
- Phápx7
- Argentinax5
- Úcx5
- Cộng hòa Sécx5
- Croatiax3
- Slovakiax3
- Thụy Điểnx3
- Ngax2
- Armeniax1
- Áox1
- Brazilx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Hoa Kỳx6
- Úcx3
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Argentinax2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Hoa Kỳx4
- Argentinax2
- Úcx2
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Ma-rốcx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1