Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Griekspoor
Van de Zandschulp
40
6
6
5
15
2
7
4
Navarro
Mcnally
30
6
0
3
40
4
6
3
Damm
De Minaur
Sắp
Hurkacz
Fucsovics
00
6
6
5
00
3
7
4
Siegemund
Anisimova
13:30
Landaluce
Fritz
Sắp
Struff
Bublik
Sắp
38
live
Tất cả
(232)
Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
15:29:02
14°C
1999
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
Paris 1999 • ATP Masters 1000
1 — 7 tháng 11
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP Masters 1000
1 — 7 Tháng 11 1999
6 ngày
Sân cứng
(Trong nhà)
Paris
France
Accor Arena
2,300,000 $
Bảng giải thưởng
www.bnpparibasmasters.com/
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2025
Sinner J
−
Auger-Aliassime F
64 76
2024
Zverev A
−
Humbert U
62 62
2023
Djokovic N
−
Dimitrov G
64 63
2022
Rune H
−
Djokovic N
36 63 75
2021
Djokovic N
−
Medvedev D
46 63 63
2020
Medvedev D
−
Zverev A
57 64 61
2019
Djokovic N
−
Shapovalov D
63 64
2018
Khachanov K
−
Djokovic N
75 64
2017
Sock J
−
Krajinovic F
57 64 61
2016
Murray A
−
Isner J
63 67 64
2015
Djokovic N
−
Murray A
62 64
2014
Djokovic N
−
Raonic M
62 63
2013
Djokovic N
−
Ferrer D
75 75
2012
Ferrer D
−
Janowicz J
64 63
2011
Federer R
−
Tsonga J
61 76
2010
Soderling R
−
Monfils G
61 76
2009
Djokovic N
−
Monfils G
62 57 76
2008
Tsonga J
−
Nalbandian D
63 46 64
2007
Nalbandian D
−
Nadal R
64 60
2006
Davydenko N
−
Hrbaty D
61 62 62
2005
Berdych T
−
Ljubicic I
63 64 36 46 64
2004
Safin M
−
Stepanek R
63 76 63
2003
Henman T
−
Pavel A
62 76 76
2002
Safin M
−
Hewitt L
76 60 64
2001
Grosjean S
−
Kafelnikov Y
76 61 67 64
2000
Safin M
−
Philippoussis M
36 76 64 36 76
1999
Agassi A
−
Safin M
76 62 46 64
1998
Rusedski G
−
Sampras P
64 76 63
1997
Sampras P
−
Bjorkman J
63 46 63 61
1996
Enqvist T
−
Kafelnikov Y
62 64 75
1995
Sampras P
−
Becker B
76 64 64
1994
Agassi A
−
Rosset M
63 63 46 75
1993
Ivanisevic G
−
Medvedev A
64 62 76
1992
Becker B
−
Forget G
76 63 36 63
1991
Forget G
−
Sampras P
76 46 57 64 64
1990
Edberg S
−
Becker B
33 ab
1989
Becker B
−
Edberg S
64 63 63
1988
Mansdorf A
−
Gilbert B
63 62 63
1987
Mayotte T
−
Gilbert B
26 63 75 67 63
1986
Becker B
−
Casal S
64 63 76
Têtes de séries
1
Agassi A
2
Kafelnikov Y
Vòng 2
3
Sampras P
Vòng 3
4
Martin T
Vòng 2
5
Kuerten G
Vòng 2
6
Rusedski G
Vòng 2
8
Krajicek R
Vòng 2
9
Rios M
Vòng 2
Tin tức khác
Mưa, căng thẳng, ném vợt: Boisson thất bại ngay trận ra quân tại 's-Hertogenbosch trước Sierra
Clément Gehl
10/06/2026, 12:58
Adrian Mannarino, vua thầm lặng của sân cỏ: Một thống kê nói lên tất cả
Clément Gehl
10/06/2026, 12:45
Bencic bỏ cuộc tại Queen's: Chấn thương mắt cá chân phải gây lo ngại trước Wimbledon
Clément Gehl
10/06/2026, 12:33
Musetti rút lui khỏi Queen’s, khả năng dự Wimbledon bị đặt dấu hỏi
Clément Gehl
10/06/2026, 12:07
Quảng cáo