14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Altmaier
Collignon
40
6
2
40
3
1
Wawrinka
Burruchaga
A
4
4
40
6
4
Fearnley
Bertola
A
6
1
40
4
2
Martin
Sweeny
40
2
30
2
Boscardin Dias
Virtanen
40
6
0
40
4
1
Stricker
Passaro
00
4
00
5
Bouzkova
Lee
10:30
14
live
Tất cả
(184)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
17:01:21
2026
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
Wimbledon 2026
— Vòng loại
29 tháng 6 — 12 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Comesana F.
Moro Canas A.
46
76
5
64
3
Moreno de Alboran N.
Mayot H.
62
62
6
Sanchez Izquierdo N.
Kwon S.
76
7
63
Brancaccio R.
18
Gea A.
75
63
11
2
Faria J.
Grenier H.
63
63
Lajal M.
Pavlovic L.
64
64
6
Chidekh C.
Dougaz A.
64
64
6
WC
Matusevich A.
27
Sakamoto R.
76
6
36
63
4
3
Bu Y.
Dellien H.
64
60
1
Gomez F.
Tabur C.
63
64
3
Giustino L.
Onclin G.
63
75
14
Sachko V.
21
Mochizuki S.
63
76
4
42
4
Wong C.
Gojo B.
76
10
62
4
Andrade A.
Smith C.
63
46
63
1
Djere L.
Houkes M.
64
75
3
Squire H.
26
Zheng M.
62
76
3
5
Gaston H.
Midon L.
46
63
64
8
Cadenasso G.
Cina F.
63
62
2
Smith K.
Ficovich J.
61
76
4
Butvilas E.
29
Echargui M.
36
75
63
1
6
Basilashvili N.
Ymer E.
26
63
76
8
7
Skatov T.
Barrena A.
63
76
4
1
Guerrieri A.
Goffin D.
36
75
62
35
Boscardin Dias P.
25
Jacquet K.
61
76
3
6
7
Llamas Ruiz P.
Added D.
62
64
Bailly G.
Martin Tiffon P.
64
64
10
Boyer T.
Olivieri G.
61
64
Clarke J.
17
Pellegrino A.
26
76
5
64
3
8
Budkov Kjaer N.
Reis Da Silva J.
64
67
6
61
3
Dodig M.
Ferreira Silva F.
36
76
7
76
5
Noguchi R.
Nardi L.
62
63
1
Virtanen O.
19
Martinez P.
64
16
61
3
9
Rocha H.
Mejia N.
64
67
6
62
Tseng C.
Heide G.
76
8
64
1
Prado Angelo J.
Evans D.
76
2
63
1
WC
Monday J.
28
Schoolkate T.
75
63
1
10
Maestrelli F.
WC
Basing M.
46
76
2
64
Gentzsch T.
Kolar Z.
63
63
Draxl L.
Bertola R.
26
76
3
61
5
Crawford O.
30
Rodionov J.
64
64
11
Sweeny D.
Roncadelli F.
64
62
Blanch D.
Blanchet U.
76
1
64
1
Herbert P.
WC
Jubb P.
75
76
6
15
Cecchinato M.
20
Barrios Vera T.
76
2
63
3
12
Diaz Acosta F.
Galarneau A.
62
62
2
WC
Tarvet O.
Bolt A.
76
3
75
4
Coria F.
WC
Bonding O.
76
5
62
1
Hsu Y.
31
Sakellaridis S.
64
62
4
13
McDonald M.
Meligeni Alves F.
62
67
5
63
2
WC
Ceban M.
Carballes Baena R.
62
64
Uchida K.
Tomic B.
63
62
3
Schwaerzler J.
32
O'Connell C.
76
3
64
14
Gaubas V.
Mmoh M.
46
63
62
WC
Zhang Z.
Searle H.
63
64
1
Bax F.
Rodesch C.
67
4
61
64
23
Neumayer L.
22
Lajovic D.
64
64
15
Safiullin R.
McCabe J.
63
76
4
12
Glinka D.
Coppejans K.
64
63
Kym J.
Bueno G.
46
75
61
6
Broady L.
24
Holmgren A.
76
6
46
75
4
16
Travaglia S.
Mikrut L.
75
76
3
Den Ouden G.
Zhou Y.
64
64
Piros Z.
WC
Ivanov I.
62
62
1
Napolitano S.
23
Harris B.
62
62
Moro Canas A.
Mayot H.
63
76
3
3
Kwon S.
18
Gea A.
57
63
64
27
2
Faria J.
Pavlovic L.
64
64
9
Dougaz A.
27
Sakamoto R.
64
64
6
3
Bu Y.
Tabur C.
57
76
4
64
18
Onclin G.
21
Mochizuki S.
62
46
63
92
Gojo B.
Smith C.
64
64
3
Djere L.
26
Zheng M.
75
63
5
5
Gaston H.
Cina F.
75
64
30
Smith K.
29
Echargui M.
64
36
76
6
7
Ymer E.
Skatov T.
64
61
1
Guerrieri A.
25
Jacquet K.
76
9
64
8
7
Llamas Ruiz P.
Martin Tiffon P.
64
62
1
Boyer T.
17
Pellegrino A.
62
61
2
8
Budkov Kjaer N.
Dodig M.
62
76
4
1
Nardi L.
Virtanen O.
64
64
5
Mejia N.
Heide G.
64
63
2
Evans D.
28
Schoolkate T.
75
60
8
WC
Basing M.
Gentzsch T.
75
62
3
Bertola R.
30
Rodionov J.
46
76
4
62
8
11
Sweeny D.
Blanch D.
26
76
7
40
1
WC
Jubb P.
20
Barrios Vera T.
64
36
61
2
Galarneau A.
WC
Tarvet O.
75
62
20
Coria F.
31
Sakellaridis S.
63
64
4
13
McDonald M.
Carballes Baena R.
64
64
1
Tomic B.
32
O'Connell C.
64
64
9
14
Gaubas V.
Searle H.
76
5
76
5
5
Rodesch C.
22
Lajovic D.
62
64
2
15
Safiullin R.
Coppejans K.
76
2
75
169
Kym J.
24
Holmgren A.
64
63
3
16
Travaglia S.
Zhou Y.
76
7
64
4
Piros Z.
23
Harris B.
64
64
2
Moro Canas A.
Kwon S.
64
76
6
63
8
Kwon S.
2
Faria J.
27
Sakamoto R.
76
3
46
63
64
4
Faria J.
2
Tabur C.
21
Mochizuki S.
16
75
26
63
61
26
Mochizuki S.
21
Smith C.
26
Zheng M.
64
46
62
63
Zheng M.
26
5
Gaston H.
29
Echargui M.
61
57
62
64
44
Gaston H.
5
Skatov T.
25
Jacquet K.
76
5
64
64
17
Jacquet K.
25
7
Llamas Ruiz P.
Boyer T.
75
67
4
76
2
63
Boyer T.
8
Budkov Kjaer N.
Virtanen O.
46
64
64
75
14
Virtanen O.
Mejia N.
28
Schoolkate T.
64
64
64
4
Mejia N.
WC
Basing M.
Bertola R.
26
64
36
75
62
7
Basing M.
WC
11
Sweeny D.
20
Barrios Vera T.
46
64
76
5
06
62
4
Sweeny D.
11
WC
Tarvet O.
31
Sakellaridis S.
64
62
75
42
Tarvet O.
WC
13
McDonald M.
32
O'Connell C.
63
64
64
3
McDonald M.
13
14
Gaubas V.
22
Lajovic D.
36
64
36
63
64
12
Gaubas V.
14
15
Safiullin R.
Kym J.
46
76
2
36
76
6
64
137
Safiullin R.
15
Zhou Y.
23
Harris B.
16
76
2
62
63
2
Harris B.
23
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
0 €
Q vòng 3
16 Điểm
58,500 €
Q vòng 2
8 Điểm
37,440 €
Q vòng 1
0 Điểm
23,400 €
Têtes de séries
1
Sinner J
2
Zverev A
Chung kết
3
Auger-Aliassime F
Tứ kết
4
Shelton B
Vòng 1
5
De Minaur A
Vòng 4
6
Fritz T
Tứ kết
7
Djokovic N
Bán kết
8
Medvedev D
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Exotic
58
Điểm
2
ClementG97
57
Điểm
3
MrG
52
Điểm
4
kak40
51
Điểm
5
Bardamu
51
Điểm
Tin tức khác
Cuộc đua ATP 2026: So sánh với 2025 tiết lộ ai thăng ai trầm
Clément Gehl
21/07/2026, 15:19
Jack Draper xuống đấu Challenger: Cú ngã đau đớn của cựu số 4 thế giới
Clément Gehl
21/07/2026, 15:06
‘Tôi muốn đá đít chúng’: Djokovic không nhượng bộ Sinner và Alcaraz
Clément Gehl
21/07/2026, 14:19
Sinner tiết lộ tất cả về Ruud: 'Người mà tôi luôn đặt lên hàng đầu'
Clément Gehl
21/07/2026, 13:31