Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Ma
Birrell
30
0
40
1
Bondár
Charaeva
15
1
30
1
Prozorova
Eala
10:30
Shevchenko
Hurkacz
08:00
Borges
Ugo Carabelli
05:00
Griekspoor
Shapovalov
05:00
Cerundolo
Zhou
09:30
9
live
Tất cả
(156)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
04:18:14
2026
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
1968
Nữ
Wimbledon 2026
Vòng loại
29 tháng 6 — 12 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Comesana F.
Moro Canas A.
46
76
5
64
3
Moreno de Alboran N.
Mayot H.
62
62
6
Sanchez Izquierdo N.
Kwon S.
76
7
63
Brancaccio R.
18
Géa A.
75
63
11
2
Faria J.
Grenier H.
63
63
Lajal M.
Pavlovic L.
64
64
6
Chidekh C.
Dougaz A.
64
64
6
WC
Matusevich A.
27
Sakamoto R.
76
6
36
63
4
3
Bu Y.
Dellien H.
64
60
1
Gomez F.
Tabur C.
63
64
3
Giustino L.
Onclin G.
63
75
14
Sachko V.
21
Mochizuki S.
63
76
4
42
4
Wong C.
Gojo B.
76
10
62
4
Andrade A.
Smith C.
63
46
63
1
Djere L.
Houkes M.
64
75
3
Squire H.
26
Zheng M.
62
76
3
5
Gaston H.
Midon L.
46
63
64
8
Cadenasso G.
Cina F.
63
62
2
Smith K.
Ficovich J.
61
76
4
Butvilas E.
29
Echargui M.
36
75
63
1
6
Basilashvili N.
Ymer E.
26
63
76
8
7
Skatov T.
Barrena A.
63
76
4
1
Guerrieri A.
Goffin D.
36
75
62
35
Boscardin Dias P.
25
Jacquet K.
61
76
3
6
7
Llamas Ruiz P.
Added D.
62
64
Bailly G.
Martin Tiffon P.
64
64
10
Boyer T.
Olivieri G.
61
64
Clarke J.
17
Pellegrino A.
26
76
5
64
3
8
Budkov Kjaer N.
Reis Da Silva J.
64
67
6
61
3
Dodig M.
Ferreira Silva F.
36
76
7
76
5
Noguchi R.
Nardi L.
62
63
1
Virtanen O.
19
Martinez P.
64
16
61
3
9
Rocha H.
Mejia N.
64
67
6
62
Tseng C.
Heide G.
76
8
64
1
Prado Angelo J.
Evans D.
76
2
63
1
WC
Monday J.
28
Schoolkate T.
75
63
1
10
Maestrelli F.
WC
Basing M.
46
76
2
64
Gentzsch T.
Kolar Z.
63
63
Draxl L.
Bertola R.
26
76
3
61
5
Crawford O.
30
Rodionov J.
64
64
11
Sweeny D.
Roncadelli F.
64
62
Blanch D.
Blanchet U.
76
1
64
1
Herbert P.
WC
Jubb P.
75
76
6
15
Cecchinato M.
20
Barrios Vera T.
76
2
63
3
12
Diaz Acosta F.
Galarneau A.
62
62
2
WC
Tarvet O.
Bolt A.
76
3
75
4
Coria F.
WC
Bonding O.
76
5
62
1
Hsu Y.
31
Sakellaridis S.
64
62
4
13
McDonald M.
Meligeni Alves F.
62
67
5
63
2
WC
Ceban M.
Carballes Baena R.
62
64
Uchida K.
Tomic B.
63
62
3
Schwaerzler J.
32
O'Connell C.
76
3
64
14
Gaubas V.
Mmoh M.
46
63
62
WC
Zhang Z.
Searle H.
63
64
1
Bax F.
Rodesch C.
67
4
61
64
23
Neumayer L.
22
Lajovic D.
64
64
15
Safiullin R.
McCabe J.
63
76
4
12
Glinka D.
Coppejans K.
64
63
Kym J.
Bueno G.
46
75
61
6
Broady L.
24
Holmgren A.
76
6
46
75
4
16
Travaglia S.
Mikrut L.
75
76
3
Den Ouden G.
Zhou Y.
64
64
Piros Z.
WC
Ivanov I.
62
62
1
Napolitano S.
23
Harris B.
62
62
Moro Canas A.
Mayot H.
63
76
3
3
Kwon S.
18
Géa A.
57
63
64
27
2
Faria J.
Pavlovic L.
64
64
9
Dougaz A.
27
Sakamoto R.
64
64
6
3
Bu Y.
Tabur C.
57
76
4
64
18
Onclin G.
21
Mochizuki S.
62
46
63
92
Gojo B.
Smith C.
64
64
3
Djere L.
26
Zheng M.
75
63
5
5
Gaston H.
Cina F.
75
64
30
Smith K.
29
Echargui M.
64
36
76
6
7
Ymer E.
Skatov T.
64
61
1
Guerrieri A.
25
Jacquet K.
76
9
64
8
7
Llamas Ruiz P.
Martin Tiffon P.
64
62
1
Boyer T.
17
Pellegrino A.
62
61
2
8
Budkov Kjaer N.
Dodig M.
62
76
4
1
Nardi L.
Virtanen O.
64
64
5
Mejia N.
Heide G.
64
63
2
Evans D.
28
Schoolkate T.
75
60
8
WC
Basing M.
Gentzsch T.
75
62
3
Bertola R.
30
Rodionov J.
46
76
4
62
8
11
Sweeny D.
Blanch D.
26
76
7
40
1
WC
Jubb P.
20
Barrios Vera T.
64
36
61
2
Galarneau A.
WC
Tarvet O.
75
62
20
Coria F.
31
Sakellaridis S.
63
64
4
13
McDonald M.
Carballes Baena R.
64
64
1
Tomic B.
32
O'Connell C.
64
64
9
14
Gaubas V.
Searle H.
76
5
76
5
5
Rodesch C.
22
Lajovic D.
62
64
2
15
Safiullin R.
Coppejans K.
76
2
75
169
Kym J.
24
Holmgren A.
64
63
3
16
Travaglia S.
Zhou Y.
76
7
64
4
Piros Z.
23
Harris B.
64
64
2
Moro Canas A.
Kwon S.
64
76
6
63
8
Kwon S.
2
Faria J.
27
Sakamoto R.
76
3
46
63
64
4
Faria J.
2
Tabur C.
21
Mochizuki S.
16
75
26
63
61
26
Mochizuki S.
21
Smith C.
26
Zheng M.
64
46
62
63
Zheng M.
26
5
Gaston H.
29
Echargui M.
61
57
62
64
44
Gaston H.
5
Skatov T.
25
Jacquet K.
76
5
64
64
17
Jacquet K.
25
7
Llamas Ruiz P.
Boyer T.
75
67
4
76
2
63
Boyer T.
8
Budkov Kjaer N.
Virtanen O.
46
64
64
75
14
Virtanen O.
Mejia N.
28
Schoolkate T.
64
64
64
4
Mejia N.
WC
Basing M.
Bertola R.
26
64
36
75
62
7
Basing M.
WC
11
Sweeny D.
20
Barrios Vera T.
46
64
76
5
06
62
4
Sweeny D.
11
WC
Tarvet O.
31
Sakellaridis S.
64
62
75
42
Tarvet O.
WC
13
McDonald M.
32
O'Connell C.
63
64
64
3
McDonald M.
13
14
Gaubas V.
22
Lajovic D.
36
64
36
63
64
12
Gaubas V.
14
15
Safiullin R.
Kym J.
46
76
2
36
76
6
64
137
Safiullin R.
15
Zhou Y.
23
Harris B.
16
76
2
62
63
2
Harris B.
23
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
25 Điểm
0 €
Q vòng 3
16 Điểm
58,500 €
Q vòng 2
8 Điểm
37,440 €
Q vòng 1
0 Điểm
23,400 €
Hạt giống hàng đầu
1
Sinner J
2
Zverev A
Chung kết
3
Auger-Aliassime F
Tứ kết
4
Shelton B
Vòng 1
5
De Minaur A
Vòng 4
6
Fritz T
Tứ kết
7
Djokovic N
Bán kết
8
Medvedev D
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
Exotic
58
Điểm
2
ClementG97
57
Điểm
3
MrG
52
Điểm
4
kak40
51
Điểm
5
Bardamu
51
Điểm
Tin tức khác
Rybakina cùng bốn tay vợt top 10 khác sẽ dự giải Ningbo: Danh sách đăng ký chính thức được công bố
Jules Hypolite
23/09/2026, 21:01
Ferrero gia nhập đội ngũ của Sinner? Brad Gilbert khẳng định dứt khoát: « Không có khả năng nào cả »
Jules Hypolite
23/09/2026, 20:20
Andre Agassi nói thẳng về Pete Sampras: 'Chúng tôi từng không thể nhìn mặt nhau'
Jules Hypolite
23/09/2026, 19:20
Sinner tái xuất sớm: Tay vợt số 1 thế giới sắp trở lại Bắc Kinh
Jules Hypolite
23/09/2026, 18:22