Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Faria
Ruud
00
7
4
2
30
6
6
3
Rublev
Pellegrino
00
7
2
00
6
3
Oliynykova
Pridankina
00
6
4
00
1
0
Bublik
Halys
Sắp
Borges
Darderi
10:30
Molcan
Davidovich Fokina
19:00
Tabilo
Midon
Sắp
22
live
Tất cả
(166)
Quần vợt
2
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
15:30:54
2026
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
Paris 2026 • ATP Masters 1000
2 — 8 tháng 11
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP Masters 1000
2 — 8 Tháng 11 2026
7 ngày
Sân cứng
(Trong nhà)
Paris
Pháp
Paris La Défense Arena
6,128,940 €
Bảng giải thưởng
Vòng loại
Thứ bảy 31 Tháng 10
www.rolexparismasters.com/
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2025
Sinner J
−
Auger-Aliassime F
64 76
2024
Zverev A
−
Humbert U
62 62
2023
Djokovic N
−
Dimitrov G
64 63
2022
Rune H
−
Djokovic N
36 63 75
2021
Djokovic N
−
Medvedev D
46 63 63
2020
Medvedev D
−
Zverev A
57 64 61
2019
Djokovic N
−
Shapovalov D
63 64
2018
Khachanov K
−
Djokovic N
75 64
2017
Sock J
−
Krajinovic F
57 64 61
2016
Murray A
−
Isner J
63 67 64
2015
Djokovic N
−
Murray A
62 64
2014
Djokovic N
−
Raonic M
62 63
2013
Djokovic N
−
Ferrer D
75 75
2012
Ferrer D
−
Janowicz J
64 63
2011
Federer R
−
Tsonga J
61 76
2010
Soderling R
−
Monfils G
61 76
2009
Djokovic N
−
Monfils G
62 57 76
2008
Tsonga J
−
Nalbandian D
63 46 64
2007
Nalbandian D
−
Nadal R
64 60
2006
Davydenko N
−
Hrbaty D
61 62 62
2005
Berdych T
−
Ljubicic I
63 64 36 46 64
2004
Safin M
−
Stepanek R
63 76 63
2003
Henman T
−
Pavel A
62 76 76
2002
Safin M
−
Hewitt L
76 60 64
2001
Grosjean S
−
Kafelnikov Y
76 61 67 64
2000
Safin M
−
Philippoussis M
36 76 64 36 76
1999
Agassi A
−
Safin M
76 62 46 64
1998
Rusedski G
−
Sampras P
64 76 63
1997
Sampras P
−
Bjorkman J
63 46 63 61
1996
Enqvist T
−
Kafelnikov Y
62 64 75
1995
Sampras P
−
Becker B
76 64 64
1994
Agassi A
−
Rosset M
63 63 46 75
1993
Ivanisevic G
−
Medvedev A
64 62 76
1992
Becker B
−
Forget G
76 63 36 63
1991
Forget G
−
Sampras P
76 46 57 64 64
1990
Edberg S
−
Becker B
33 ab
1989
Becker B
−
Edberg S
64 63 63
1988
Mansdorf A
−
Gilbert B
63 62 63
1987
Mayotte T
−
Gilbert B
26 63 75 67 63
1986
Becker B
−
Casal S
64 63 76
Tin tức khác
Fred Verdier chỉ trích Laver Cup: 'Tôi thờ ơ đến mức đáng kinh ngạc'
Arthur Millot
16/07/2026, 13:04
Bất ngờ: 8 tay vợt từng lọt Top 5 ATP dù chưa có Masters 1000 hay bán kết Grand Slam
Arthur Millot
16/07/2026, 12:34
Lịch thi đấu của Arthur Fils trước US Open: Cơ hội lớn để leo hạng
Arthur Millot
16/07/2026, 11:44
Alexandra Eala tiết lộ chuyện tình cảm và cuộc sống ngoài sân đấu
Arthur Millot
16/07/2026, 11:32
Quảng cáo