8
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Paul
Mpetshi Perricard
13:00
Davidovich Fokina
Bellucci
Sắp
Alexandrova
Udvardy
Sắp
Humbert
Ymer
14:00
Pohankova
Tauson
14:00
Andreescu
Mertens
10:30
Boulter
Fernandez
13:30
8
live
Tất cả
(93)
8
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
05:00:20
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2016
— Vòng loại
29 tháng 8 — 11 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Kucova K.
Vickery S.
63
57
61
Panova A.
Celik S.
76
5
16
63
Arconada U.
Lee Y.
36
63
63
Sharipova S.
Sorribes Tormo S.
64
75
2
Duan Y.
Jabeur O.
57
61
64
Melnikova M.
Kato M.
76
5
62
Loeb J.
Smitkova T.
26
63
63
Kalinina A.
24
Peterson R.
57
60
62
3
Paszek T.
Tomova V.
64
62
Alexandrova E.
Anderson R.
76
4
26
63
Krajicek M.
Gonzalez M.
67
6
75
63
Jakupovic D.
32
Jorovic I.
63
64
4
Vekic D.
Lykina K.
64
60
Lim A.
Vikhlyantseva N.
06
62
63
Jovic J.
Lu J.
63
36
63
Podoroska N.
20
Dodin O.
63
63
5
Zhang K.
Beygelzimer Y.
62
63
Di Lorenzo F.
Ahn K.
16
63
64
Karatantcheva S.
Sramkova R.
61
36
64
Kumkhum L.
27
Mertens E.
62
64
6
Minella M.
Stefkova B.
75
63
Hibi M.
Sabalenka A.
75
63
Hozumi E.
Radwanska U.
64
60
Anisimova A.
Cepede Royg V.
63
64
Van Uytvanck A.
Kudryavtseva A.
62
26
63
Chang K.
Hradecka L.
75
46
75
Bellis C.
Gjorcheska L.
60
62
Min G.
21
Boserup J.
64
62
8
Erakovic M.
Wang Y.
76
5
46
63
Strakhova V.
Pfizenmaier D.
62
62
Goncalves P.
Rodionova A.
76
2
75
Teichmann J.
19
Han X.
76
6
61
9
Kulichkova E.
Townsend T.
64
64
Leykina P.
Savchuk O.
62
64
Glushko J.
Imanishi M.
64
75
Pivovarova A.
18
Brady J.
16
63
76
5
10
Ozaki R.
Pella C.
76
5
61
Han N.
Zhu L.
62
61
Mestach A.
Halbauer E.
46
62
62
Abduraimova N.
28
Pegula J.
61
76
6
11
Bogdan A.
Kuwata H.
63
75
Stojanovic N.
Bonaventure Y.
46
63
61
Hesse A.
Muchova K.
67
5
63
75
Abanda F.
Soler-Espinosa S.
26
64
63
12
Cepelova J.
Zanevska M.
61
63
Reix S.
Kania-Chodun P.
61
62
Zhang Y.
Chang S.
63
76
2
Mitu A.
29
Haas B.
76
3
64
Khromacheva I.
Liu F.
26
75
63
Hogenkamp R.
Seguel D.
62
60
Shapatava S.
Muhammad A.
64
64
Burger C.
Dominguez Lino L.
46
64
75
14
Eguchi M.
Georges M.
64
64
Dolehide C.
Oudin M.
64
63
Mrdeza T.
Moore T.
64
61
Lottner A.
23
Sadikovic A.
62
61
15
Maria T.
Maleckova J.
64
36
62
Frenkel N.
Soylu I.
64
61
Jang S.
Robson L.
63
62
Pattinama Kerkhove L.
31
Shinikova I.
63
61
16
Pliskova K.
Korpatsch T.
62
64
Govortsova O.
Krunic A.
64
63
Aoyama S.
Haddad Maia B.
63
62
Xu S.
26
Kostova E.
60
75
1
Kucova K.
Panova A.
76
8
75
Arconada U.
Sorribes Tormo S.
57
64
62
2
Duan Y.
Kato M.
75
64
Smitkova T.
24
Peterson R.
60
61
Tomova V.
Alexandrova E.
46
63
75
Gonzalez M.
32
Jorovic I.
75
61
4
Vekic D.
Lim A.
36
75
63
Jovic J.
Podoroska N.
26
76
8
75
5
Zhang K.
Ahn K.
16
64
63
Karatantcheva S.
27
Mertens E.
36
60
61
6
Minella M.
Sabalenka A.
76
2
63
Hozumi E.
Anisimova A.
61
26
76
1
Van Uytvanck A.
Hradecka L.
75
75
Bellis C.
Min G.
64
60
Wang Y.
Strakhova V.
64
76
7
Rodionova A.
19
Han X.
63
75
Townsend T.
Savchuk O.
60
62
Glushko J.
18
Brady J.
64
60
10
Ozaki R.
Han N.
61
62
Mestach A.
28
Pegula J.
64
63
11
Bogdan A.
Bonaventure Y.
26
60
64
Hesse A.
Abanda F.
46
76
5
62
12
Cepelova J.
Kania-Chodun P.
46
63
63
Zhang Y.
29
Haas B.
57
64
76
1
Liu F.
Hogenkamp R.
36
62
60
Muhammad A.
Burger C.
62
62
Georges M.
Oudin M.
75
46
64
Moore T.
Lottner A.
16
63
62
15
Maria T.
Soylu I.
06
75
63
Robson L.
31
Shinikova I.
64
64
16
Pliskova K.
Krunic A.
46
62
60
Aoyama S.
26
Kostova E.
46
64
60
1
Kucova K.
Sorribes Tormo S.
62
63
Kucova K.
1
2
Duan Y.
24
Peterson R.
75
63
Duan Y.
2
Tomova V.
Gonzalez M.
61
26
75
Gonzalez M.
4
Vekic D.
Podoroska N.
64
63
Podoroska N.
Ahn K.
27
Mertens E.
61
64
Mertens E.
27
6
Minella M.
Hozumi E.
63
61
Minella M.
6
Van Uytvanck A.
Bellis C.
62
67
5
62
Bellis C.
Wang Y.
19
Han X.
62
67
2
64
Wang Y.
Townsend T.
18
Brady J.
75
64
Townsend T.
10
Ozaki R.
28
Pegula J.
46
60
63
Pegula J.
28
11
Bogdan A.
Abanda F.
62
36
62
Bogdan A.
11
12
Cepelova J.
29
Haas B.
62
64
Haas B.
29
Hogenkamp R.
Muhammad A.
75
26
62
Hogenkamp R.
Georges M.
Lottner A.
62
63
Lottner A.
15
Maria T.
Robson L.
76
5
61
Robson L.
Krunic A.
26
Kostova E.
61
76
2
Krunic A.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Williams S
Bán kết
2
Kerber A
3
Muguruza G
Vòng 2
4
Radwanska A
Vòng 4
5
Halep S
Tứ kết
6
Williams V
Vòng 4
7
Vinci R
Tứ kết
8
Keys M
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
el_flooo
81
Điểm
2
MariaKirilenko
78
Điểm
3
Linky
69
Điểm
4
Thibaut C.
69
Điểm
5
Zlatan ⚡
68
Điểm
Tin tức khác
Kuznetsova: 'Mirra Andreeva đã giải tỏa áp lực, giờ cô ấy có thể chơi tự do' - Sau chức vô địch Roland Garros
Clément Gehl
08/06/2026, 08:50
Mats Wilander: 'Chúng tôi muốn thấy nhiều tay vợt Đức hơn ở đẳng cấp này' sau chức vô địch Roland-Garros của Zverev
Clément Gehl
08/06/2026, 08:33
Flavio Cobolli: 'Tôi sẽ làm mọi thứ để vào thêm các trận chung kết Grand Slam'
Clément Gehl
08/06/2026, 07:26
Bảng xếp hạng ATP: Zverev rút ngắn cách biệt với Alcaraz, Djokovic rời Top 5
Clément Gehl
08/06/2026, 07:09