3
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sinner
Kecmanovic
12:30
Sabalenka
Kostovic
14:00
Auger-Aliassime
Shevchenko
13:00
Pegula
Vidmanova
10:00
Wu
Djokovic
15:30
Linette
Andreeva
15:00
Cilic
Medvedev
13:30
3
live
Tất cả
(118)
3
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
04:04:05
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2016
— Vòng loại
29 tháng 8 — 11 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Kucova K.
Vickery S.
63
57
61
Panova A.
Celik S.
76
5
16
63
Arconada U.
Lee Y.
36
63
63
Sharipova S.
Sorribes Tormo S.
64
75
2
Duan Y.
Jabeur O.
57
61
64
Melnikova M.
Kato M.
76
5
62
Loeb J.
Smitkova T.
26
63
63
Kalinina A.
24
Peterson R.
57
60
62
3
Paszek T.
Tomova V.
64
62
Alexandrova E.
Anderson R.
76
4
26
63
Krajicek M.
Gonzalez M.
67
6
75
63
Jakupovic D.
32
Jorovic I.
63
64
4
Vekic D.
Lykina K.
64
60
Lim A.
Vikhlyantseva N.
06
62
63
Jovic J.
Lu J.
63
36
63
Podoroska N.
20
Dodin O.
63
63
5
Zhang K.
Beygelzimer Y.
62
63
Di Lorenzo F.
Ahn K.
16
63
64
Karatantcheva S.
Sramkova R.
61
36
64
Kumkhum L.
27
Mertens E.
62
64
6
Minella M.
Stefkova B.
75
63
Hibi M.
Sabalenka A.
75
63
Hozumi E.
Radwanska U.
64
60
Anisimova A.
Cepede Royg V.
63
64
Van Uytvanck A.
Kudryavtseva A.
62
26
63
Chang K.
Hradecka L.
75
46
75
Bellis C.
Gjorcheska L.
60
62
Min G.
21
Boserup J.
64
62
8
Erakovic M.
Wang Y.
76
5
46
63
Strakhova V.
Pfizenmaier D.
62
62
Goncalves P.
Rodionova A.
76
2
75
Teichmann J.
19
Han X.
76
6
61
9
Kulichkova E.
Townsend T.
64
64
Leykina P.
Savchuk O.
62
64
Glushko J.
Imanishi M.
64
75
Pivovarova A.
18
Brady J.
16
63
76
5
10
Ozaki R.
Pella C.
76
5
61
Han N.
Zhu L.
62
61
Mestach A.
Halbauer E.
46
62
62
Abduraimova N.
28
Pegula J.
61
76
6
11
Bogdan A.
Kuwata H.
63
75
Stojanovic N.
Bonaventure Y.
46
63
61
Hesse A.
Muchova K.
67
5
63
75
Abanda F.
Soler-Espinosa S.
26
64
63
12
Cepelova J.
Zanevska M.
61
63
Reix S.
Kania-Chodun P.
61
62
Zhang Y.
Chang S.
63
76
2
Mitu A.
29
Haas B.
76
3
64
Khromacheva I.
Liu F.
26
75
63
Hogenkamp R.
Seguel D.
62
60
Shapatava S.
Muhammad A.
64
64
Burger C.
Dominguez Lino L.
46
64
75
14
Eguchi M.
Georges M.
64
64
Dolehide C.
Oudin M.
64
63
Mrdeza T.
Moore T.
64
61
Lottner A.
23
Sadikovic A.
62
61
15
Maria T.
Maleckova J.
64
36
62
Frenkel N.
Soylu I.
64
61
Jang S.
Robson L.
63
62
Pattinama Kerkhove L.
31
Shinikova I.
63
61
16
Pliskova K.
Korpatsch T.
62
64
Govortsova O.
Krunic A.
64
63
Aoyama S.
Haddad Maia B.
63
62
Xu S.
26
Kostova E.
60
75
1
Kucova K.
Panova A.
76
8
75
Arconada U.
Sorribes Tormo S.
57
64
62
2
Duan Y.
Kato M.
75
64
Smitkova T.
24
Peterson R.
60
61
Tomova V.
Alexandrova E.
46
63
75
Gonzalez M.
32
Jorovic I.
75
61
4
Vekic D.
Lim A.
36
75
63
Jovic J.
Podoroska N.
26
76
8
75
5
Zhang K.
Ahn K.
16
64
63
Karatantcheva S.
27
Mertens E.
36
60
61
6
Minella M.
Sabalenka A.
76
2
63
Hozumi E.
Anisimova A.
61
26
76
1
Van Uytvanck A.
Hradecka L.
75
75
Bellis C.
Min G.
64
60
Wang Y.
Strakhova V.
64
76
7
Rodionova A.
19
Han X.
63
75
Townsend T.
Savchuk O.
60
62
Glushko J.
18
Brady J.
64
60
10
Ozaki R.
Han N.
61
62
Mestach A.
28
Pegula J.
64
63
11
Bogdan A.
Bonaventure Y.
26
60
64
Hesse A.
Abanda F.
46
76
5
62
12
Cepelova J.
Kania-Chodun P.
46
63
63
Zhang Y.
29
Haas B.
57
64
76
1
Liu F.
Hogenkamp R.
36
62
60
Muhammad A.
Burger C.
62
62
Georges M.
Oudin M.
75
46
64
Moore T.
Lottner A.
16
63
62
15
Maria T.
Soylu I.
06
75
63
Robson L.
31
Shinikova I.
64
64
16
Pliskova K.
Krunic A.
46
62
60
Aoyama S.
26
Kostova E.
46
64
60
1
Kucova K.
Sorribes Tormo S.
62
63
Kucova K.
1
2
Duan Y.
24
Peterson R.
75
63
Duan Y.
2
Tomova V.
Gonzalez M.
61
26
75
Gonzalez M.
4
Vekic D.
Podoroska N.
64
63
Podoroska N.
Ahn K.
27
Mertens E.
61
64
Mertens E.
27
6
Minella M.
Hozumi E.
63
61
Minella M.
6
Van Uytvanck A.
Bellis C.
62
67
5
62
Bellis C.
Wang Y.
19
Han X.
62
67
2
64
Wang Y.
Townsend T.
18
Brady J.
75
64
Townsend T.
10
Ozaki R.
28
Pegula J.
46
60
63
Pegula J.
28
11
Bogdan A.
Abanda F.
62
36
62
Bogdan A.
11
12
Cepelova J.
29
Haas B.
62
64
Haas B.
29
Hogenkamp R.
Muhammad A.
75
26
62
Hogenkamp R.
Georges M.
Lottner A.
62
63
Lottner A.
15
Maria T.
Robson L.
76
5
61
Robson L.
Krunic A.
26
Kostova E.
61
76
2
Krunic A.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Williams S
Bán kết
2
Kerber A
3
Muguruza G
Vòng 2
4
Radwanska A
Vòng 4
5
Halep S
Tứ kết
6
Williams V
Vòng 4
7
Vinci R
Tứ kết
8
Keys M
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
el_flooo
81
Điểm
2
MariaKirilenko
78
Điểm
3
Linky
69
Điểm
4
Thibaut C.
69
Điểm
5
Zlatan ⚡
68
Điểm
Tin tức khác
Medvedev cảnh báo trước Wimbledon: 'Mặt sân cỏ nguy hiểm nhất'
Clément Gehl
29/06/2026, 07:07
Jack Draper đối đầu Fritz tại Wimbledon: 'Tôi tin mình có thể thắng'
Clément Gehl
29/06/2026, 06:49
Wimbledon: Joao Fonseca học hỏi Big 3, tiết lộ câu nói mạnh mẽ
Clément Gehl
29/06/2026, 06:42
Joao Fonseca trấn an trước Wimbledon: 'Không có gì nghiêm trọng'
Clément Gehl
29/06/2026, 06:36