14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tsitsipas
Collignon
6
6
6
4
7
3
Rublev
Darderi
Sắp
Jacquet
Daniel
15
4
3
15
6
1
Pellegrino
Bueno
15
3
0
00
6
2
Avdeeva
Niemeier
15
5
6
3
15
7
2
4
Krejcikova
Sakkari
17:00
Kubka
Mikulskyte
40
5
6
0
40
7
3
1
13
live
Tất cả
(109)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:02:34
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
US Open 2016
— Vòng loại
29 tháng 8 — 11 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Kucova K.
Vickery S.
63
57
61
Panova A.
Celik S.
76
5
16
63
Arconada U.
Lee Y.
36
63
63
Sharipova S.
Sorribes Tormo S.
64
75
2
Duan Y.
Jabeur O.
57
61
64
Melnikova M.
Kato M.
76
5
62
Loeb J.
Smitkova T.
26
63
63
Kalinina A.
24
Peterson R.
57
60
62
3
Paszek T.
Tomova V.
64
62
Alexandrova E.
Anderson R.
76
4
26
63
Krajicek M.
Gonzalez M.
67
6
75
63
Jakupovic D.
32
Jorovic I.
63
64
4
Vekic D.
Lykina K.
64
60
Lim A.
Vikhlyantseva N.
06
62
63
Jovic J.
Lu J.
63
36
63
Podoroska N.
20
Dodin O.
63
63
5
Zhang K.
Beygelzimer Y.
62
63
Di Lorenzo F.
Ahn K.
16
63
64
Karatantcheva S.
Sramkova R.
61
36
64
Kumkhum L.
27
Mertens E.
62
64
6
Minella M.
Stefkova B.
75
63
Hibi M.
Sabalenka A.
75
63
Hozumi E.
Radwanska U.
64
60
Anisimova A.
Cepede Royg V.
63
64
Van Uytvanck A.
Kudryavtseva A.
62
26
63
Chang K.
Hradecka L.
75
46
75
Bellis C.
Gjorcheska L.
60
62
Min G.
21
Boserup J.
64
62
8
Erakovic M.
Wang Y.
76
5
46
63
Strakhova V.
Pfizenmaier D.
62
62
Goncalves P.
Rodionova A.
76
2
75
Teichmann J.
19
Han X.
76
6
61
9
Kulichkova E.
Townsend T.
64
64
Leykina P.
Savchuk O.
62
64
Glushko J.
Imanishi M.
64
75
Pivovarova A.
18
Brady J.
16
63
76
5
10
Ozaki R.
Pella C.
76
5
61
Han N.
Zhu L.
62
61
Mestach A.
Halbauer E.
46
62
62
Abduraimova N.
28
Pegula J.
61
76
6
11
Bogdan A.
Kuwata H.
63
75
Stojanovic N.
Bonaventure Y.
46
63
61
Hesse A.
Muchova K.
67
5
63
75
Abanda F.
Soler-Espinosa S.
26
64
63
12
Cepelova J.
Zanevska M.
61
63
Reix S.
Kania-Chodun P.
61
62
Zhang Y.
Chang S.
63
76
2
Mitu A.
29
Haas B.
76
3
64
Khromacheva I.
Liu F.
26
75
63
Hogenkamp R.
Seguel D.
62
60
Shapatava S.
Muhammad A.
64
64
Burger C.
Dominguez Lino L.
46
64
75
14
Eguchi M.
Georges M.
64
64
Dolehide C.
Oudin M.
64
63
Mrdeza T.
Moore T.
64
61
Lottner A.
23
Sadikovic A.
62
61
15
Maria T.
Maleckova J.
64
36
62
Frenkel N.
Soylu I.
64
61
Jang S.
Robson L.
63
62
Pattinama Kerkhove L.
31
Shinikova I.
63
61
16
Pliskova K.
Korpatsch T.
62
64
Govortsova O.
Krunic A.
64
63
Aoyama S.
Haddad Maia B.
63
62
Xu S.
26
Kostova E.
60
75
1
Kucova K.
Panova A.
76
8
75
Arconada U.
Sorribes Tormo S.
57
64
62
2
Duan Y.
Kato M.
75
64
Smitkova T.
24
Peterson R.
60
61
Tomova V.
Alexandrova E.
46
63
75
Gonzalez M.
32
Jorovic I.
75
61
4
Vekic D.
Lim A.
36
75
63
Jovic J.
Podoroska N.
26
76
8
75
5
Zhang K.
Ahn K.
16
64
63
Karatantcheva S.
27
Mertens E.
36
60
61
6
Minella M.
Sabalenka A.
76
2
63
Hozumi E.
Anisimova A.
61
26
76
1
Van Uytvanck A.
Hradecka L.
75
75
Bellis C.
Min G.
64
60
Wang Y.
Strakhova V.
64
76
7
Rodionova A.
19
Han X.
63
75
Townsend T.
Savchuk O.
60
62
Glushko J.
18
Brady J.
64
60
10
Ozaki R.
Han N.
61
62
Mestach A.
28
Pegula J.
64
63
11
Bogdan A.
Bonaventure Y.
26
60
64
Hesse A.
Abanda F.
46
76
5
62
12
Cepelova J.
Kania-Chodun P.
46
63
63
Zhang Y.
29
Haas B.
57
64
76
1
Liu F.
Hogenkamp R.
36
62
60
Muhammad A.
Burger C.
62
62
Georges M.
Oudin M.
75
46
64
Moore T.
Lottner A.
16
63
62
15
Maria T.
Soylu I.
06
75
63
Robson L.
31
Shinikova I.
64
64
16
Pliskova K.
Krunic A.
46
62
60
Aoyama S.
26
Kostova E.
46
64
60
1
Kucova K.
Sorribes Tormo S.
62
63
Kucova K.
1
2
Duan Y.
24
Peterson R.
75
63
Duan Y.
2
Tomova V.
Gonzalez M.
61
26
75
Gonzalez M.
4
Vekic D.
Podoroska N.
64
63
Podoroska N.
Ahn K.
27
Mertens E.
61
64
Mertens E.
27
6
Minella M.
Hozumi E.
63
61
Minella M.
6
Van Uytvanck A.
Bellis C.
62
67
5
62
Bellis C.
Wang Y.
19
Han X.
62
67
2
64
Wang Y.
Townsend T.
18
Brady J.
75
64
Townsend T.
10
Ozaki R.
28
Pegula J.
46
60
63
Pegula J.
28
11
Bogdan A.
Abanda F.
62
36
62
Bogdan A.
11
12
Cepelova J.
29
Haas B.
62
64
Haas B.
29
Hogenkamp R.
Muhammad A.
75
26
62
Hogenkamp R.
Georges M.
Lottner A.
62
63
Lottner A.
15
Maria T.
Robson L.
76
5
61
Robson L.
Krunic A.
26
Kostova E.
61
76
2
Krunic A.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
23,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
8,638 $
Q vòng 2
20 Điểm
5,775 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,000 $
Têtes de séries
1
Williams S
Bán kết
2
Kerber A
3
Muguruza G
Vòng 2
4
Radwanska A
Vòng 4
5
Halep S
Tứ kết
6
Williams V
Vòng 4
7
Vinci R
Tứ kết
8
Keys M
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
floflo40
81
Điểm
2
MariaKirilenko
78
Điểm
3
Linky
69
Điểm
4
Thibaut C.
69
Điểm
5
LeViking
68
Điểm
Tin tức khác
Con trai của Jorge, người hùng World Cup 1986, Roman Burruchaga tái ngộ Wawrinka tại Estoril
Arthur Millot
19/07/2026, 11:36
Paula Badosa ném vợt suýt bị truất quyền thi đấu tại Iași
Arthur Millot
19/07/2026, 11:17
Jessika Ponchet phẫu thuật sau Wimbledon: 'Tôi sẽ sớm trở lại'
Clément Gehl
19/07/2026, 10:29
Jessica Pegula: 'Tôi còn chẳng biết mình có chơi tennis trong 5 năm tới không'
Clément Gehl
19/07/2026, 10:15
Quảng cáo