National Bank Open 1975 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
11 — 11 tháng 8
- Hoa Kỳx9
- Úcx6
- Vương quốc Anhx6
- Tây Ban Nhax5
- Canadax4
- Phápx3
- Thụy Điểnx3
- Brazilx2
- Chilex2
- Colombiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Ýx2
- Nhật Bảnx2
- Mexicox2
- New Zealandx2
- Nam Phix2
- Argentinax1
- Áox1
- Boliviax1
- Croatiax1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Úcx5
- Hoa Kỳx4
- Tây Ban Nhax3
- Vương quốc Anhx3
- Colombiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Ýx2
- Argentinax1
- Áox1
- Boliviax1
- Brazilx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Nhật Bảnx1
- New Zealandx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Úcx3
- Tây Ban Nhax3
- Hoa Kỳx2
- Brazilx1
- Colombiax1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Úcx2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx1
- Ýx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Tây Ban Nhax2
- Úcx1
- Romaniax1