National Bank Open 2024 • ATP Masters 1000Bảng đấu
6 — 12 tháng 8
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,049,460 $
Chung kết
650 Điểm
573,090 $
Bán kết
400 Điểm
313,395 $
Tứ kết
200 Điểm
170,940 $
Vòng 3
100 Điểm
91,435 $
Vòng 2
50 Điểm
49,030 $
Vòng 1
10 Điểm
27,165 $