National Bank Open 2000 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
31 tháng 7 — 6 tháng 8
- Phápx8
- Hoa Kỳx8
- Úcx6
- Argentinax5
- Thụy Điểnx5
- Canadax4
- Tây Ban Nhax3
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Ma-rốcx2
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Thụy Sĩx2
- Armeniax1
- Áox1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Đứcx1
- Israelx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Phápx5
- Úcx3
- Canadax2
- Ngax2
- Thụy Điểnx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Armeniax1
- Áox1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Israelx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Phápx3
- Ngax2
- Armeniax1
- Úcx1
- Canadax1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Israelx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Ngax2
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Israelx1
- Nam Phix1
- Hoa Kỳx1
- Cộng hòa Sécx1
- Israelx1
- Nam Phix1
- Ngax1