National Bank Open 1986 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
11 — 17 tháng 8
- Hoa Kỳx28
- Canadax5
- Úcx3
- Phápx2
- Ấn Độx2
- Mexicox2
- Nigeriax2
- Nam Phix2
- Thụy Điểnx2
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Đứcx1
- Israelx1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- YUGx1
- Hoa Kỳx19
- Ấn Độx2
- Nam Phix2
- Phápx1
- Đứcx1
- Israelx1
- Mexicox1
- Nigeriax1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- YUGx1
- Hoa Kỳx11
- Phápx1
- Đứcx1
- Mexicox1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx5
- Đứcx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Đứcx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1