Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Halys
Vacherot
09:00
Zink
Zhang
6
3
7
6
Baez
Rinderknech
09:00
Tabilo
Torres
16:00
Etcheverry
Rodionov
12:00
Feldbausch
Buse
10:30
18
live
Tất cả
(184)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:37:06
2011
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
National Bank Open 2011 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
8 — 14 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Bye
Davydenko N.
Q
Cipolla F.
63
63
Seppi A.
Cilic M.
75
64
Nieminen J.
16
Del Potro J.
64
60
12
Troicki V.
Q
Yani M.
26
63
61
Baghdatis M.
Isner J.
63
64
Q
Bogomolov JR. A.
Mannarino A.
62
76
4
Bye
5
Monfils G.
3
Federer R.
Bye
Chela J.
WC
Pospisil V.
46
63
64
WC
Tomic B.
LL
Lu Y.
76
5
63
Fognini F.
13
Tsonga J.
64
76
10
Gasquet R.
Mayer F.
63
62
Golubev A.
Bellucci T.
75
76
6
Stakhovsky S.
Kohlschreiber P.
62
75
Bye
8
Almagro N.
6
Fish M.
Bye
Lopez F.
Stepanek R.
64
46
64
WC
Gulbis E.
Ferrero J.
36
61
75
Llodra M.
11
Youzhny M.
36
63
76
4
14
Wawrinka S.
Nalbandian D.
61
64
Q
Russell M.
Montanes A.
75
62
Andujar P.
Anderson K.
64
64
Bye
4
Murray A.
7
Berdych T.
Bye
Dolgopolov A.
WC
Chvojka E.
63
57
64
Karlovic I.
Monaco J.
67
2
63
76
5
Q
Petzschner P.
9
Simon G.
75
62
15
Verdasco F.
Q
Kamke T.
57
63
63
Tipsarevic J.
Q
Falla A.
75
61
Dodig I.
Chardy J.
63
64
Bye
2
Nadal R.
1
Djokovic N.
Davydenko N.
75
61
Cilic M.
16
Del Potro J.
63
64
12
Troicki V.
Isner J.
64
36
62
Q
Bogomolov JR. A.
5
Monfils G.
62
76
5
3
Federer R.
WC
Pospisil V.
75
63
WC
Tomic B.
13
Tsonga J.
63
76
1
10
Gasquet R.
Bellucci T.
61
64
Stakhovsky S.
8
Almagro N.
62
76
5
6
Fish M.
Lopez F.
62
63
WC
Gulbis E.
Llodra M.
64
10
14
Wawrinka S.
Q
Russell M.
63
62
Anderson K.
4
Murray A.
63
61
7
Berdych T.
Dolgopolov A.
46
62
63
Karlovic I.
Q
Petzschner P.
67
76
2
76
6
15
Verdasco F.
Tipsarevic J.
64
67
5
63
Dodig I.
2
Nadal R.
16
76
5
76
5
1
Djokovic N.
Cilic M.
75
62
12
Troicki V.
5
Monfils G.
36
76
76
5
3
Federer R.
13
Tsonga J.
76
3
46
61
10
Gasquet R.
8
Almagro N.
76
5
63
6
Fish M.
WC
Gulbis E.
46
63
64
14
Wawrinka S.
Anderson K.
64
46
64
7
Berdych T.
Karlovic I.
63
76
2
Tipsarevic J.
Dodig I.
61
64
1
Djokovic N.
5
Monfils G.
62
61
13
Tsonga J.
8
Almagro N.
64
64
6
Fish M.
14
Wawrinka S.
63
67
8
60
7
Berdych T.
Tipsarevic J.
64
64
1
Djokovic N.
13
Tsonga J.
64
30
6
Fish M.
Tipsarevic J.
63
64
1
Djokovic N.
6
Fish M.
62
36
64
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
450,000 $
Vòng 1
10 Điểm • 8,570 $
1
Djokovic N.
BYE
Davydenko N.
Q
Cipolla F.
Seppi A.
Cilic M.
Nieminen J.
16
Del Potro J.
12
Troicki V.
Q
Yani M.
Baghdatis M.
Isner J.
Q
Bogomolov JR. A.
Mannarino A.
BYE
5
Monfils G.
3
Federer R.
BYE
Chela J.
WC
Pospisil V.
WC
Tomic B.
LL
Lu Y.
Fognini F.
13
Tsonga J.
10
Gasquet R.
Mayer F.
Golubev A.
Bellucci T.
Stakhovsky S.
Kohlschreiber P.
BYE
8
Almagro N.
6
Fish M.
BYE
Lopez F.
Stepanek R.
WC
Gulbis E.
Ferrero J.
Llodra M.
11
Youzhny M.
14
Wawrinka S.
Nalbandian D.
Q
Russell M.
Montanes A.
Andujar P.
Anderson K.
BYE
4
Murray A.
7
Berdych T.
BYE
Dolgopolov A.
WC
Chvojka E.
Karlovic I.
Monaco J.
Q
Petzschner P.
9
Simon G.
15
Verdasco F.
Q
Kamke T.
Tipsarevic J.
Q
Falla A.
Dodig I.
Chardy J.
BYE
2
Nadal R.
Vòng 2
45 Điểm • 16,375 $
Djokovic
Davydenko
63 63
Cilic
75 64
Del Potro
64 60
Troicki
26 63 61
Isner
63 64
Bogomolov JR.
62 76
4
Monfils
Federer
Pospisil
46 63 64
Tomic
76
5
63
Tsonga
64 76
0
Gasquet
63 62
Bellucci
75 76
6
Stakhovsky
62 75
Almagro
Fish
Lopez
64 46 64
Gulbis
36 61 75
Llodra
36 63 76
4
Wawrinka
61 64
Russell
75 62
Anderson
64 64
Murray
Berdych
Dolgopolov
63 57 64
Karlovic
67
2
63 76
5
Petzschner
75 62
Verdasco
57 63 63
Tipsarevic
75 61
Dodig
63 64
Nadal
Vòng 1/8
90 Điểm • 31,280 $
Djokovic
75 61
Cilic
63 64
Troicki
64 36 62
Monfils
62 76
5
Federer
75 63
Tsonga
63 76
1
Gasquet
61 64
Almagro
62 76
5
Fish
62 63
Gulbis
64 10 ab
Wawrinka
63 62
Anderson
63 61
Berdych
46 62 63
Karlovic
67
0
76
2
76
6
Tipsarevic
64 67
5
63
Dodig
16 76
5
76
5
Tứ kết
180 Điểm • 59,700 $
Djokovic
75 62
Monfils
36 76
0
76
5
Tsonga
76
3
46 61
Almagro
76
5
63
Fish
46 63 64
Wawrinka
64 46 64
Berdych
63 76
2
Tipsarevic
61 64
Bán kết
360 Điểm • 114,825 $
Djokovic
62 61
Tsonga
64 64
Fish
63 67
8
60
Tipsarevic
64 64
Chung kết
600 Điểm • 224,000 $
Djokovic
64 30 ab
Fish
63 64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 450,000 $
Djokovic
62 36 64
Tây Ban Nha
x7
Pháp
x7
Argentina
x4
Đức
x4
Hoa Kỳ
x4
Croatia
x3
Ý
x3
Nga
x3
Serbia
x3
Canada
x2
Cộng hòa Séc
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Síp
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Nam Phi
x1
Đài Bắc
x1
Tây Ban Nha
x4
Pháp
x4
Croatia
x3
Serbia
x3
Hoa Kỳ
x3
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Nam Phi
x1
Croatia
x3
Pháp
x3
Serbia
x3
Thụy Sĩ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Latvia
x1
Nam Phi
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x2
Serbia
x2
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Serbia
x2
Pháp
x1
Hoa Kỳ
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
450,000 $
Chung kết
600 Điểm
224,000 $
Bán kết
360 Điểm
114,825 $
Tứ kết
180 Điểm
59,700 $
Vòng 3
90 Điểm
31,280 $
Vòng 2
45 Điểm
16,375 $
Vòng 1
10 Điểm
8,570 $
Têtes de séries
1
Djokovic N
2
Nadal R
Vòng 2
3
Federer R
Vòng 3
4
Murray A
Vòng 2
5
Monfils G
Tứ kết
6
Fish M
Chung kết
7
Berdych T
Tứ kết
8
Almagro N
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Jeanbal18
46
Điểm
2
Actarus
42
Điểm
3
aravindhreturns
41
Điểm
4
Rom1ja
40
Điểm
5
Vlad [ fan de federer]
40
Điểm
Tin tức khác
Aryna Sabalenka: 'Mọi thứ đều nằm trong tay con' – câu nói thay đổi sự nghiệp từ cha
Clément Gehl
21/07/2026, 19:32
Andy Murray trở lại Học viện Rafa Nadal: 'Đây là nơi tuyệt vời để chơi quần vợt'
Clément Gehl
21/07/2026, 19:17
Alexander Zverev trở lại Học viện Rafa Nadal để chuẩn bị cho chuyến du đấu Bắc Mỹ
Clément Gehl
21/07/2026, 18:34