Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Halys
Vacherot
09:00
Zink
Zhang
6
3
7
6
Baez
Rinderknech
09:00
Tabilo
Torres
16:00
Etcheverry
Rodionov
12:00
Feldbausch
Buse
10:30
18
live
Tất cả
(184)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:37:23
2015
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
National Bank Open 2015 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
10 — 16 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Bye
Bellucci T.
Cuevas P.
76
4
46
76
4
Sock J.
Mannarino A.
62
26
76
5
Q
Dolgopolov A.
14
Dimitrov G.
64
75
12
Anderson K.
Rosol L.
76
2
76
4
Q
Gulbis E.
Thiem D.
36
76
8
61
Q
Kudla D.
Q
Young D.
63
64
Bye
5
Berdych T.
3
Wawrinka S.
Bye
Verdasco F.
Kyrgios N.
63
46
64
WC
Pospisil V.
Q
Lu Y.
64
63
Becker B.
16
Isner J.
64
67
6
63
11
Mahut N.
Chardy J.
61
75
Q
Chung H.
Mayer L.
63
64
Janowicz J.
Karlovic I.
64
76
6
Bye
8
Raonic M.
7
Nadal R.
Bye
Stakhovsky S.
WC
Peliwo F.
61
57
62
Troicki V.
Q
Youzhny M.
63
75
Seppi A.
9
Simon G.
62
64
13
Goffin D.
Johnson S.
62
62
Querrey S.
Klizan M.
63
63
WC
Dancevic F.
Andujar P.
62
64
Bye
4
Nishikori K.
6
Cilic M.
Bye
Sousa J.
Tomic B.
63
63
Bautista Agut R.
PR
Tipsarevic J.
63
64
Coric B.
10
Tsonga J.
64
64
15
Monfils G.
Fognini F.
63
61
WC
Bester P.
Muller G.
62
63
Lopez F.
Robredo T.
63
36
63
Bye
2
Murray A.
1
Djokovic N.
Bellucci T.
63
76
4
Sock J.
14
Dimitrov G.
57
76
5
75
Rosol L.
Q
Gulbis E.
62
57
63
Q
Young D.
5
Berdych T.
76
5
63
3
Wawrinka S.
Kyrgios N.
67
8
63
40
WC
Pospisil V.
16
Isner J.
76
1
46
63
Chardy J.
Mayer L.
46
76
4
62
Karlovic I.
8
Raonic M.
76
1
76
1
7
Nadal R.
Stakhovsky S.
76
4
63
Q
Youzhny M.
9
Simon G.
61
64
13
Goffin D.
Querrey S.
64
64
Andujar P.
4
Nishikori K.
63
63
6
Cilic M.
Tomic B.
63
64
Bautista Agut R.
10
Tsonga J.
57
76
6
75
15
Monfils G.
Muller G.
63
36
76
4
Robredo T.
2
Murray A.
64
75
1
Djokovic N.
Sock J.
62
61
Q
Gulbis E.
Q
Young D.
64
64
Kyrgios N.
16
Isner J.
75
63
Chardy J.
Karlovic I.
46
76
1
64
7
Nadal R.
Q
Youzhny M.
63
63
13
Goffin D.
4
Nishikori K.
64
64
Tomic B.
10
Tsonga J.
76
7
63
Muller G.
2
Murray A.
63
62
1
Djokovic N.
Q
Gulbis E.
57
76
7
61
16
Isner J.
Chardy J.
67
9
76
13
76
4
7
Nadal R.
4
Nishikori K.
62
64
10
Tsonga J.
2
Murray A.
64
64
1
Djokovic N.
Chardy J.
64
64
4
Nishikori K.
2
Murray A.
63
60
1
Djokovic N.
2
Murray A.
64
46
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
443,500 $
Vòng 1
10 Điểm • 8,500 $
1
Djokovic N.
BYE
Bellucci T.
Cuevas P.
Sock J.
Mannarino A.
Q
Dolgopolov A.
14
Dimitrov G.
12
Anderson K.
Rosol L.
Q
Gulbis E.
Thiem D.
Q
Kudla D.
Q
Young D.
BYE
5
Berdych T.
3
Wawrinka S.
BYE
Verdasco F.
Kyrgios N.
WC
Pospisil V.
Q
Lu Y.
Becker B.
16
Isner J.
11
Mahut N.
Chardy J.
Q
Chung H.
Mayer L.
Janowicz J.
Karlovic I.
BYE
8
Raonic M.
7
Nadal R.
BYE
Stakhovsky S.
WC
Peliwo F.
Troicki V.
Q
Youzhny M.
Seppi A.
9
Simon G.
13
Goffin D.
Johnson S.
Querrey S.
Klizan M.
WC
Dancevic F.
Andujar P.
BYE
4
Nishikori K.
6
Cilic M.
BYE
Sousa J.
Tomic B.
Bautista Agut R.
PR
Tipsarevic J.
Coric B.
10
Tsonga J.
15
Monfils G.
Fognini F.
WC
Bester P.
Muller G.
Lopez F.
Robredo T.
BYE
2
Murray A.
Vòng 2
45 Điểm • 16,250 $
Djokovic
Bellucci
76
4
46 76
4
Sock
62 26 76
5
Dimitrov
64 75
Rosol
76
2
76
4
Gulbis
36 76
8
61
Young
63 64
Berdych
Wawrinka
Kyrgios
63 46 64
Pospisil
64 63
Isner
64 67
6
63
Chardy
61 75
Mayer
63 64
Karlovic
64 76
6
Raonic
Nadal
Stakhovsky
61 57 62
Youzhny
63 75
Simon
62 64
Goffin
62 62
Querrey
63 63
Andujar
62 64
Nishikori
Cilic
Tomic
63 63
Bautista Agut
63 64
Tsonga
64 64
Monfils
63 61
Muller
62 63
Robredo
63 36 63
Murray
Vòng 1/8
90 Điểm • 31,000 $
Djokovic
63 76
4
Sock
57 76
5
75
Gulbis
62 57 63
Young
76
5
63
Kyrgios
67
8
63 40 ab
Isner
76
1
46 63
Chardy
46 76
4
62
Karlovic
76
1
76
1
Nadal
76
4
63
Youzhny
61 64
Goffin
64 64
Nishikori
63 63
Tomic
63 64
Tsonga
57 76
6
75
Muller
63 36 76
4
Murray
64 75
Tứ kết
180 Điểm • 59,200 $
Djokovic
62 61
Gulbis
64 64
Isner
75 63
Chardy
46 76
1
64
Nadal
63 63
Nishikori
64 64
Tsonga
76
7
63
Murray
63 62
Bán kết
360 Điểm • 113,725 $
Djokovic
57 76
7
61
Chardy
67
9
76
13
76
4
Nishikori
62 64
Murray
64 64
Chung kết
600 Điểm • 222,000 $
Djokovic
64 64
Murray
63 60
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 443,500 $
Murray
64 46 63
Tây Ban Nha
x6
Pháp
x6
Hoa Kỳ
x6
Canada
x4
Croatia
x3
Serbia
x3
Úc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Ý
x2
Ba Lan
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Latvia
x1
Luxembourg
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Uruguay
x1
Tây Ban Nha
x4
Pháp
x4
Hoa Kỳ
x4
Úc
x2
Canada
x2
Croatia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Luxembourg
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Pháp
x2
Bỉ
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Luxembourg
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Pháp
x2
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Serbia
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
443,500 $
Chung kết
600 Điểm
222,000 $
Bán kết
360 Điểm
113,725 $
Tứ kết
180 Điểm
59,200 $
Vòng 3
90 Điểm
31,000 $
Vòng 2
45 Điểm
16,250 $
Vòng 1
10 Điểm
8,500 $
Têtes de séries
1
Djokovic N
Chung kết
2
Murray A
3
Wawrinka S
Vòng 2
4
Nishikori K
Bán kết
5
Berdych T
Vòng 2
6
Cilic M
Vòng 2
7
Nadal R
Tứ kết
8
Raonic M
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
zhangjt
43
Điểm
2
mamion
42
Điểm
3
Florian R.
41
Điểm
4
Nonostar
40
Điểm
5
123456789
40
Điểm
Tin tức khác
Aryna Sabalenka: 'Mọi thứ đều nằm trong tay con' – câu nói thay đổi sự nghiệp từ cha
Clément Gehl
21/07/2026, 19:32
Andy Murray trở lại Học viện Rafa Nadal: 'Đây là nơi tuyệt vời để chơi quần vợt'
Clément Gehl
21/07/2026, 19:17
Alexander Zverev trở lại Học viện Rafa Nadal để chuẩn bị cho chuyến du đấu Bắc Mỹ
Clément Gehl
21/07/2026, 18:34