National Bank Open 1981 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
10 — 10 tháng 8
- Hoa Kỳx32
- Úcx7
- Canadax6
- Phápx3
- Ấn Độx3
- Thụy Điểnx3
- New Zealandx2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Nam Phix1
- Hoa Kỳx17
- Úcx3
- Ấn Độx3
- Áox1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Israelx1
- New Zealandx1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx6
- Ấn Độx3
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Israelx1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx4
- Ấn Độx2
- Israelx1
- Thụy Sĩx1