National Bank Open 2004 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
26 tháng 7 — 1 tháng 8
- Tây Ban Nhax8
- Phápx7
- Argentinax5
- Thụy Điểnx5
- Canadax4
- Ngax4
- Hoa Kỳx4
- Đứcx3
- Úcx2
- Chilex2
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Armeniax1
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Vương quốc Anhx1
- Georgiax1
- Hàn Quốcx1
- Ma-rốcx1
- Perux1
- Romaniax1
- Thái Lanx1
- Tây Ban Nhax4
- Phápx3
- Ngax3
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx3
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx2
- Argentinax1
- Áox1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Canadax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Phápx2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Áox1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1