National Bank Open 2002 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
29 tháng 7 — 4 tháng 8
- Hoa Kỳx7
- Tây Ban Nhax6
- Argentinax5
- Phápx5
- Canadax4
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx3
- Thụy Điểnx3
- Chilex2
- Đan Mạchx2
- Vương quốc Anhx2
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Thụy Sĩx2
- Úcx1
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Ýx1
- Hàn Quốcx1
- Ma-rốcx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx6
- Tây Ban Nhax4
- Argentinax3
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Ngax2
- Áox1
- Chilex1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hàn Quốcx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Hoa Kỳx4
- Argentinax2
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Ngax2
- Áox1
- Chilex1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Argentinax2
- Phápx2
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx1
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx1