National Bank Open 2001 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
30 tháng 7 — 5 tháng 8
- Tây Ban Nhax8
- Hoa Kỳx8
- Phápx5
- Thụy Điểnx5
- Úcx4
- Canadax4
- Vương quốc Anhx4
- Đứcx3
- Argentinax2
- Cộng hòa Sécx2
- Israelx2
- Ngax2
- Zimbabwex2
- Bỉx1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Hàn Quốcx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- Philippinesx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Tây Ban Nhax6
- Phápx4
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx3
- Úcx2
- Đứcx2
- Argentinax1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Ma-rốcx1
- Romaniax1
- Slovakiax1
- Zimbabwex1
- Phápx4
- Tây Ban Nhax3
- Hoa Kỳx3
- Úcx1
- Brazilx1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Ma-rốcx1
- Romaniax1
- Phápx2
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx1