Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Arseneault
Samuel
2
0
6
6
Halys
Vacherot
09:00
Zink
Zhang
6
3
7
6
Baez
Rinderknech
09:00
Tabilo
Torres
16:00
Etcheverry
Rodionov
12:00
19
live
Tất cả
(184)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
15:34:18
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
National Bank Open 2021 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
9 — 15 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Medvedev D.
Bye
Evans D.
Bublik A.
64
64
Q
Duckworth J.
Fritz T.
76
2
63
Bye
16
Sinner J.
12
De Minaur A.
Bye
WC
Brooksby J.
Basilashvili N.
26
60
64
Kecmanovic M.
PR
Nishikori K.
64
67
5
62
Bye
7
Hurkacz H.
4
Rublev A.
Bye
Struff J.
Fognini F.
67
2
62
64
Isner J.
Davidovich Fokina A.
64
61
Bye
13
Garin C.
11
Monfils G.
Bye
Millman J.
Q
Berankis R.
63
76
4
Q
Nishioka Y.
LL
Tiafoe F.
64
63
Bye
5
Shapovalov D.
6
Ruud C.
Bye
Ramos-Vinolas A.
Cilic M.
62
46
63
Lajovic D.
Q
Ruusuvuori E.
36
63
63
Bye
9
Auger-Aliassime F.
15
Karatsev A.
Bye
Norrie C.
Khachanov K.
64
57
64
Sonego L.
Humbert U.
63
64
Bye
3
Tsitsipas S.
8
Schwartzman D.
Bye
Paire B.
SE
McDonald M.
63
64
WC
Pospisil V.
Q
Paul T.
67
5
62
63
Bye
10
Bautista Agut R.
14
Dimitrov G.
Bye
WC
Kyrgios N.
Opelka R.
46
76
4
64
Harris L.
Q
Schnur B.
63
62
Bye
LL
Lopez F.
1
Medvedev D.
Bublik A.
46
63
64
Q
Duckworth J.
16
Sinner J.
63
64
12
De Minaur A.
Basilashvili N.
61
61
PR
Nishikori K.
7
Hurkacz H.
4
Rublev A.
Fognini F.
76
4
63
Isner J.
13
Garin C.
46
63
64
11
Monfils G.
Millman J.
36
63
64
LL
Tiafoe F.
5
Shapovalov D.
61
64
6
Ruud C.
Cilic M.
63
36
63
Lajovic D.
9
Auger-Aliassime F.
75
64
15
Karatsev A.
Khachanov K.
76
7
64
Humbert U.
3
Tsitsipas S.
63
67
13
61
8
Schwartzman D.
Paire B.
75
61
Q
Paul T.
10
Bautista Agut R.
63
64
14
Dimitrov G.
Opelka R.
63
64
Harris L.
LL
Lopez F.
62
63
1
Medvedev D.
Q
Duckworth J.
62
64
Basilashvili N.
7
Hurkacz H.
67
7
64
64
4
Rublev A.
Isner J.
75
76
5
11
Monfils G.
LL
Tiafoe F.
61
76
2
6
Ruud C.
Lajovic D.
64
63
Khachanov K.
3
Tsitsipas S.
63
62
8
Schwartzman D.
10
Bautista Agut R.
63
36
75
Opelka R.
Harris L.
46
76
6
76
4
1
Medvedev D.
7
Hurkacz H.
26
76
6
76
5
Isner J.
11
Monfils G.
76
5
64
6
Ruud C.
3
Tsitsipas S.
61
64
10
Bautista Agut R.
Opelka R.
63
76
1
1
Medvedev D.
Isner J.
62
62
3
Tsitsipas S.
Opelka R.
67
2
76
4
64
1
Medvedev D.
Opelka R.
64
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
443,500 $
Vòng 1
10 Điểm • 8,500 $
1
Medvedev D.
BYE
Evans D.
Bublik A.
Q
Duckworth J.
Fritz T.
BYE
16
Sinner J.
12
De Minaur A.
BYE
WC
Brooksby J.
Basilashvili N.
Kecmanovic M.
PR
Nishikori K.
BYE
7
Hurkacz H.
4
Rublev A.
BYE
Struff J.
Fognini F.
Isner J.
Davidovich Fokina A.
BYE
13
Garin C.
11
Monfils G.
BYE
Millman J.
Q
Berankis R.
Q
Nishioka Y.
LL
Tiafoe F.
BYE
5
Shapovalov D.
6
Ruud C.
BYE
Ramos-Vinolas A.
Cilic M.
Lajovic D.
Q
Ruusuvuori E.
BYE
9
Auger-Aliassime F.
15
Karatsev A.
BYE
Norrie C.
Khachanov K.
Sonego L.
Humbert U.
BYE
3
Tsitsipas S.
8
Schwartzman D.
BYE
Paire B.
SE
McDonald M.
WC
Pospisil V.
Q
Paul T.
BYE
10
Bautista Agut R.
14
Dimitrov G.
BYE
WC
Kyrgios N.
Opelka R.
Harris L.
Q
Schnur B.
BYE
LL
Lopez F.
Vòng 2
45 Điểm • 16,250 $
Medvedev
Bublik
64 64
Duckworth
76
2
63
Sinner
De Minaur
Basilashvili
26 60 64
Nishikori
64 67
5
62
Hurkacz
Rublev
Fognini
67
2
62 64
Isner
64 61
Garin
Monfils
Millman
63 76
4
Tiafoe
64 63
Shapovalov
Ruud
Cilic
62 46 63
Lajovic
36 63 63
Auger-Aliassime
Karatsev
Khachanov
64 57 64
Humbert
63 64
Tsitsipas
Schwartzman
Paire
63 64
Paul
67
5
62 63
Bautista Agut
Dimitrov
Opelka
46 76
4
64
Harris
63 62
Lopez
Vòng 1/8
90 Điểm • 31,000 $
Medvedev
46 63 64
Duckworth
63 64
Basilashvili
61 61
Hurkacz
Forfait
Rublev
76
4
63
Isner
46 63 64
Monfils
36 63 64
Tiafoe
61 64
Ruud
63 36 63
Lajovic
75 64
Khachanov
76
7
64
Tsitsipas
63 67
13
61
Schwartzman
75 61
Bautista Agut
63 64
Opelka
63 64
Harris
62 63
Tứ kết
180 Điểm • 59,200 $
Medvedev
62 64
Hurkacz
67
7
64 64
Isner
75 76
5
Monfils
61 76
2
Ruud
64 63
Tsitsipas
63 62
Bautista Agut
63 36 75
Opelka
46 76
6
76
4
Bán kết
360 Điểm • 113,725 $
Medvedev
26 76
6
76
5
Isner
76
5
64
Tsitsipas
61 64
Opelka
63 76
1
Chung kết
600 Điểm • 222,000 $
Medvedev
62 62
Opelka
67
2
76
4
64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 443,500 $
Medvedev
64 63
Hoa Kỳ
x7
Úc
x4
Canada
x4
Tây Ban Nha
x4
Nga
x4
Pháp
x3
Ý
x3
Vương quốc Anh
x2
Nhật Bản
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Phần Lan
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Kazakhstan
x1
Litva
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Nga
x4
Hoa Kỳ
x4
Úc
x3
Pháp
x3
Canada
x2
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Argentina
x1
Bulgaria
x1
Chile
x1
Croatia
x1
Georgia
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Nga
x3
Hoa Kỳ
x3
Argentina
x1
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Georgia
x1
Hy Lạp
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Hoa Kỳ
x2
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Na Uy
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x2
Hy Lạp
x1
Nga
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
443,500 $
Chung kết
600 Điểm
222,000 $
Bán kết
360 Điểm
113,725 $
Tứ kết
180 Điểm
59,200 $
Vòng 3
90 Điểm
31,000 $
Vòng 2
45 Điểm
16,250 $
Vòng 1
10 Điểm
8,500 $
Têtes de séries
1
Medvedev D
3
Tsitsipas S
Bán kết
4
Rublev A
Vòng 3
5
Shapovalov D
Vòng 2
6
Ruud C
Tứ kết
7
Hurkacz H
Tứ kết
8
Schwartzman D
Vòng 3
9
Auger-Aliassime F
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
ud4217
40
Điểm
2
Slade HardstyleAin01
39
Điểm
3
LeViking
39
Điểm
4
Fanman
36
Điểm
5
VALAZ
35
Điểm
Tin tức khác
Andy Murray trở lại Học viện Rafa Nadal: 'Đây là nơi tuyệt vời để chơi quần vợt'
Clément Gehl
21/07/2026, 19:17
Alexander Zverev trở lại Học viện Rafa Nadal để chuẩn bị cho chuyến du đấu Bắc Mỹ
Clément Gehl
21/07/2026, 18:34